Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110180012Nguyễn Ngọc Dũng02/10/200018X1A
2109180006Nguyễn Phú Đạt24/09/200018VLXD
3110180008Võ Văn Đoan03/11/200018X1A
4110180009Nguyễn Tâm Đức06/07/199918X1A
5110180010Phạm Minh Đức07/04/200018X1A
6110180016Nguyễn Đắc Hải25/07/200018X1A
7101180232Nguyễn Minh Hiếu22/01/200018CDT2
8110180020Nguyễn Văn Hiếu28/06/200018X1A
9110180019Phan Hoàng Hiệp08/10/200018X1A
10110180023Trương Việt Hoàng05/11/200018X1A
11110180024Võ Tiến Huân09/05/200018X1A
12102180014Đinh Trọng Hùng18/05/200018T1
13110180029Ngô Quang Khải02/02/200018X1A
14110180034Nguyễn Hoàng Linh01/02/200018X1A
15118140026Lê Phước Lộc11/09/199614KX1
16117180080Phan Hữu Lộc04/11/200018QLMT
17102180083Nguyễn Lê Anh Minh02/12/200018T2
18110180042Đặng Minh Nhật24/04/200018X1A
19105180309Phạm Văn Nhật28/03/200018TDH1
20110180044Đoàn Thành Nội15/12/200018X1A
21110180046Phạm Hùng Phong27/01/200018X1A
22110180048Võ Minh Phước14/09/200018X1A
23110180049Hồ Nhật Quân18/08/200018X1A
24110180050Lê Đắc Quý21/02/200018X1A
25110180051Võ Phước Sang30/04/200018X1A
26110180052Lê Thanh Sơn04/04/200018X1A
27110180053Trần Văn Thạch20/04/200018X1A
28110180054Đoàn Sinh Thành04/02/200018X1A
29110180056Phan Đình Thảo09/09/200018X1A
30103180228Trần Văn Tiến09/02/200018KTTT
31110180060Hà Thúc Trọng13/02/200018X1A
32110180063Trần Đình Quốc Trung11/05/200018X1A
33101180149Trần Văn Tú08/01/200018C1B
34110180064Hoàng Quốc Việt29/08/200018X1A