Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110180068Nguyễn Đình An16/01/200018X1B
2110180070Say Aveuang03/08/199018X1B
3110180069Nguyễn Văn Ân21/06/200018X1B
4110180073Đào Quang Chinh04/07/200018X1B
5110180074Hồ Văn Hải Cường03/07/200018X1B
6110180079Nguyễn Trọng Dũng17/01/200018X1B
7110180080Thái Văn Dũng26/01/200018X1B
8110180075Nguyễn Văn Đông05/06/200018X1B
9110180084Trần Nguyễn Hoàng Hân10/02/200018X1B
10110180086Nguyễn Minh Hiếu24/09/200018X1B
11110180087Vũ Minh Hiếu20/11/200018X1B
12110180088Nguyễn Văn Hoàng26/01/200018X1B
13110180093Hà Đăng Hưng01/11/200018X1B
14110180094Phan Phúc Hưng17/05/200018X1B
15110180095Nguyễn Quang Huy02/06/200018X1B
16110180096Nguyễn Văn Huy26/01/200018X1B
17110180098Phan Quốc Khánh31/08/200018X1B
18110180100Trần Hưng Khoa05/01/200018X1B
19110180102Phạm Đình Lâm15/10/200018X1B
20110180105Huỳnh Khắc Hoài Nam17/01/200018X1B
21110180106Nguyễn Thúc Hoài Nam02/04/200018X1B
22110180107Võ Nhật Nam25/04/200018X1B
23110180109Võ Trọng Nghĩa17/06/200018X1B
24110180113Nguyễn Văn Phông01/10/200018X1B
25110180112Nguyễn Duy Phong16/10/200018X1B
26110180115Hoàng Phúc07/08/200018X1B
27110180118Phan Văn Sang10/11/200018X1B
28110180119Cao Nguyễn An Sơn30/05/200018X1B
29110180123Tôn Long Thạnh23/05/200018X1B
30110180122Hoàng Xuân Thành05/01/200018X1B
31110180121Nguyễn Hữu Thắng12/12/200018X1B
32110180127Nguyễn Ngọc Minh Trí15/08/200018X1B
33110180131Trần Nguyễn Quang Trung02/02/200018X1B
34110180066Dương Đình Vương26/01/200018X1A
35110180067Trương Công Xuân24/12/200018X1A