Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103180008Nguyễn Phan Bảo Chung01/12/200018C4A
2106180014Dương Thế Dũng28/04/200018DT1
3107180206Nguyễn Thọ Dũng10/05/200018KTHH1
4106180134Huỳnh Sơn Đông11/03/200018DT3
5118180095Trịnh Minh Hào31/08/200018QLCN
6107180210Hồ Thị Ánh Hảo28/01/200018KTHH1
7102180063Phan Thế Hòa02/10/200018T2
8104180015Phạm Anh Hưng03/03/200018N1
9102150227Trần Thanh Huy11/04/199715TCLC1
10105180292Phan Trọng Hữu01/03/200018TDH1
11102180020Phạm Trường Khang13/11/199918T1
12102180074Nguyễn Đình Sĩ Khoa11/03/200018T2
13101180182Khưu Minh Kiệt02/07/200018CDT1
14102180077Nguyễn Thị Lan01/01/200018T2
15103180032Phạm Đình Thanh Lâm01/07/200018C4A
16101180038Hồ Đức Lập14/02/200018C1A
17106180035Trần Đức Nam19/08/200018DT1
18103180036Trần Thanh Nam06/10/200018C4A
19117180086Huỳnh Thị Yến Phi30/05/200018QLMT
20106180042Nguyễn Hưng Phước20/09/200018DT1
21117180087Châu Thị Ngọc Phúc06/07/200018QLMT
22104180032Trần Minh Quang12/03/200018N1
23111180048Trần Anh Quyền18/09/200018THXD
24102180038Chanthala Saliengnak20/12/199918T1
25106180047Nguyễn Văn Sơn05/02/200018DT1
26104170052Phan Vĩnh Thạch23/06/199917N1
27104180041Trương Đình Phước Thiện05/07/200018N1
28111180061Võ Diệu Khánh Trang21/10/200018THXD
29106180054Trương Việt Nam Trân13/10/200018DT1
30105180391Ngô Đình Trường17/04/200018TDH2
31106180056Trần Quốc Trung18/04/200018DT1
32106180058Nguyễn Anh Tuấn28/02/200018DT1
33102180107Trần Quốc Tuấn19/08/200018T2
34111180068Võ An Tuyên27/03/200018THXD
35104180049Phạm Văn Minh Tú20/01/200018N1
36105180332Đinh Trần Vĩ18/10/200018TDH1