Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109180002Phan Thế Anh27/03/200018VLXD
2109180003Phan Quốc Bảo01/09/200018VLXD
3109180008Nguyễn Thanh Đồng20/06/200018VLXD
4109180007Nguyễn Văn Độ19/08/200018VLXD
5109180009Huỳnh Lê Anh Đức28/02/200018VLXD
6109180012Hoàng Minh Hải16/12/199518VLXD
7109180015Đinh Như Hiền01/11/200018VLXD
8109180016Văn Quý Hiếu28/10/200018VLXD
9109180021Trần Minh Huy24/11/200018VLXD
10109180023Đặng Nam Khánh29/07/200018VLXD
11109180029Hoàng Tuấn Trường Long09/04/200018VLXD
12109180031Phạm Minh Luân25/08/200018VLXD
13109180091Nguyễn Lê Quang Minh10/11/200018X3A
14109180033Phạm Quang Minh18/08/200018VLXD
15109180092Cao Hải Nam25/01/200018X3A
16109180034Cao Trần Nhật Nam03/04/200018VLXD
17109180093Phạm Kỳ Nam28/11/200018X3A
18109180035Lê Văn Nguyên03/02/200018VLXD
19111180080Nguyễn Long Nhật09/12/200018X2
20109180038Trần Thanh Phát06/03/200018VLXD
21109180039Võ Đăng Phi03/02/200018VLXD
22109180040Ngô Đức Phong20/05/200018VLXD
23109180041Nguyễn Duy Phước20/02/200018VLXD
24109180042Nguyễn Duy Quang07/02/200018VLXD
25109180104Thiều Quang Sáng06/02/200018X3A
26109180044Nguyễn Thanh Sỹ14/11/200018VLXD
27109180048Đặng Xuân Thanh08/06/200018VLXD
28109180049Ngô Văn Thành19/03/199918VLXD
29109180046Chu Văn Thắng13/04/200018VLXD
30109180052Lê Văn Thịnh18/08/200018VLXD
31109180051Hoàng Văn Thìn26/03/200018VLXD
32109180053Trần Thị Minh Thùy10/04/200018VLXD
33109180054Hồ Quốc Anh Tiến21/09/200018VLXD
34109180056Phạm Nguyễn Thanh Tùng01/01/200018VLXD
35109180058Trần Quốc Việt10/03/200018VLXD