Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105180337Nguyễn Huỳnh Gia Bảo07/09/200018TDH2
2109180128Phạm Thái Bảo15/05/200018X3B
3117180062Ngô Thị Thu Đông04/08/200018QLMT
4110180077Phạm Phước Đức25/08/200018X1B
5105180352Trần Duy Hiệu07/01/200018TDH2
6117180067Đinh Thị Hoa22/10/200018QLMT
7117180077Nguyễn Thị Liễu18/10/200018QLMT
8104180024Lê Thành Lũy22/12/200018N1
9102180027Mai Hữu Mân16/09/199918T1
10117180029Lê Thị Minh Ngọc25/06/200018MT
11105180370Hồ Viết Vĩnh Nguyên04/01/200018TDH2
12105180372Lê Quốc Nhân24/09/200018TDH2
13117180030Nguyễn Ngọc Nhật04/09/200018MT
14117180032Đặng Thị Huyền Ny20/02/200018MT
15117180033Nguyễn Thị Kim Phụng03/10/200018MT
16117180034Ngô Hữu Thanh Phước15/08/200018MT
17117180035Võ Đình Tuấn Phước10/05/200018MT
18117180036Trương Thị Phượng10/10/200018MT
19117180037Lê Đặng Minh Quang16/12/199618MT
20117180093Trần Thị Thu Sang16/04/200018QLMT
21117180039Nguyễn Trường Sơn02/01/200018MT
22117180040Châu Thị Như Sương12/03/200018MT
23117180041Hoàng Hữu Tài11/01/200018MT
24117180043Nguyễn Thị Nhã Tâm28/07/200018MT
25118180125Trần Lê Vĩ Nhân Tâm04/07/200018QLCN
26117180100Nguyễn Thị Thạch Thảo17/11/200018QLMT
27117180046Nguyễn Thị Thu Thảo27/09/200018MT
28117180045Phạm Hồng Thái09/04/200018MT
29104180042Nguyễn Hữu Thoại25/04/199918N1
30117180101Nguyễn Thị Anh Thư20/08/200018QLMT
31117180050Lê Thị Thu14/12/200018MT
32117180052Trương Trần Quế Trân07/05/200018MT
33117180103Phạm Thị Xuân Trinh22/07/200018QLMT
34117180053Hồ Xuân Trường25/10/200018MT
35105180327Phan Thanh Trường08/11/200018TDH1
36117180056Hồ Thị Như Viết13/04/200018MT
37105180400Đoàn Văn Vui05/04/200018TDH2
38117180057Phạm Thị Minh Yến13/11/200018MT