Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110180002Dương Trường An03/10/200018X1A
2110180003Phan Danh Bảo An26/01/200018X1A
3101180009Nguyễn Hoàng Châu17/07/200018C1A
4110180006Lê Văn Quyết Chí24/01/200018X1A
5110180007Cái Văn Cường29/10/200018X1A
6110180014Nguyễn Trường Duy05/09/200018X1A
7110180013Phạm Tiến Dũng28/07/200018X1A
8110180011Phạm Xuân Đức10/03/200018X1A
9110180015Nguyễn Thanh Giang02/01/200018X1A
10110180018Dương Trí Hạnh30/01/200018X1A
11109180013Hồ Thị Mỹ Hạnh25/12/200018VLXD
12118180009Đoàn Ngân Hà21/04/200018KX
13106180017Tôn Đức Hào24/08/200018DT1
14110180017Phan Văn Tuấn Hải15/12/200018X1A
15103180084Trần Trung Hiếu23/08/200018C4B
16117180068Huỳnh Mai Hoa13/10/200018QLMT
17109180017Lê Bảo Hoàng11/10/200018VLXD
18109180018Trần Văn Huân29/06/200018VLXD
19109180020Đỗ Văn Huy27/01/200018VLXD
20109180024Nguyễn Đức Khánh12/10/200018VLXD
21117180076Văn Thị Thanh Kiều15/05/200018QLMT
22109180026Bùi Ngọc Liêm24/04/200018VLXD
23109180032Hồ Văn Minh02/01/199718VLXD
24103180104Lê Hoàng Nguyên30/09/200018C4B
25101180130Nguyễn Chơn Quyền09/02/200018C1B
26109180045Võ Văn Sỹ27/07/200018VLXD
27117180095Lê Anh Tài04/08/200018QLMT
28109180047Bùi Văn Thanh22/11/200018VLXD
29117180099Lê Thị Nguyên Thảo12/11/200018QLMT
30109180055Lê Thảo Trang02/07/200018VLXD
31109180057Lê Thị Uyên12/05/199918VLXD
32103180064Nguyễn Thanh Vinh15/05/199818C4A
33109180060Phan Công Vinh19/04/200018VLXD
34117180109Nguyễn Tuấn Vượng30/10/200018QLMT