Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110180076Nguyễn Văn Đức09/03/200018X1B
2110180081Võ Duy Ghi01/01/200018X1B
3110180083Phạm Tấn Minh Hải08/10/200018X1B
4110180090Nguyễn Thanh Hồng05/04/200018X1B
5110180021Nguyễn Đình Hoàng13/12/200018X1A
6110180089Phan Quốc Hoàng01/04/200018X1B
7110180027Nguyễn Ngọc Hưng05/06/200018X1A
8110180097Phạm Quang Huy17/10/200018X1B
9110180025Lê Văn Hùng30/03/199918X1A
10110180026Phạm Vĩ Hùng14/08/200018X1A
11109180081Hồ Văn Khoa09/02/200018X3A
12110180103Nguyễn Tùng Linh02/04/200018X1B
13110180035Thiều Quang Lộc23/10/200018X1A
14110180036Võ Văn Mãi26/10/200018X1A
15110180039Vương Thị Mỹ Ngân10/12/200018X1A
16110180108Bùi Đức Nghi02/11/200018X1B
17110180040Hà Trọng Nghĩa01/01/200018X1A
18110180110Nguyễn Đắc Thiện Nhân31/10/200018X1B
19110180111Phan Văn Pháp03/07/200018X1B
20110180045Phạm Tấn Phát12/04/200018X1A
21110180114Chanthavixay Phoueyavong08/02/199918X1B
22110180116Đinh Quang Phương25/06/200018X1B
23110180047Trần Duy Phú13/05/199918X1A
24110180055Trương Đoàn Thành06/09/200018X1A
25110180124Trương Đăng Thi24/10/200018X1B
26110180058Nguyễn Trần Quang Thông01/01/200018X1A
27110180126Đặng Võ Toàn16/06/200018X1B
28110180059Phạm Ngọc Trâm07/05/200018X1A
29110180129Đào Văn Trung14/09/200018X1B
30110180130Nguyễn Văn Trung12/06/200018X1B
31110180061Đỗ Văn Trực25/02/200018X1A
32110180132Nguyễn Thanh Việt03/04/200018X1B
33110180133Đoàn Thanh Tùng Vương07/01/200018X1B
34110180065Phạm Viết Vũ21/12/200018X1A