Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101180002Nguyễn Văn An02/01/200018C1A
2103180003Nguyễn Đức Ái24/03/200018C4A
3101180084Lữ Đức Bình26/01/200018C1B
4106180008Trần Chí Cường05/06/200018DT1
5106180015Huỳnh Dương08/02/200018DT1
6106180016Nguyễn Vũ Hoài Duy10/11/200018DT1
7101180096Trương Anh Duy19/12/200018C1B
8101180166Vũ Văn Dũng08/12/200018CDT1
9121150091Đoàn Công Hiệp03/08/199715KT2
10101180033Nguyễn Viết Huỳnh20/01/199918C1A
11101180029Lê Bá Hùng07/06/200018C1A
12101180173Lê Ngọc Hùng12/03/199518CDT1
13101180030Võ Thiện Hùng16/12/200018C1A
14101180177Phan Quốc Kha17/02/200018CDT1
15101180179Hoàng Công Khanh05/09/200018CDT1
16101180110Lê Quốc Khanh15/01/200018C1B
17101180178Võ Chí Khải10/01/200018CDT1
18101180111Lê Đức Khoa08/11/199918C1B
19101180181Nguyễn Minh Khoa02/12/200018CDT1
20101180112Nguyễn Thanh Lai01/01/200018C1B
21106180028Lê Thị Mỹ Linh16/07/200018DT1
22106180036Đào Duy Ngữ01/10/200018DT1
23110170132Đào Thanh Nhật26/03/199917X1B
24101180049Võ Văn Nhật23/02/200018C1A
25106180043Lê Thị Phượng01/02/200018DT1
26106180041Nguyễn Hữu Phúc05/09/200018DT1
27101180051Nguyễn Xuân Phúc27/10/200018C1A
28101180127Ngô Anh Quân11/09/200018C1B
29109170099Trần Phước Quang Thành17/11/199917X3
30106180050Dương Thị Thu Thảo06/02/200018DT1
31101180135Hồ Tấn Thái16/01/200018C1B
32101180064Nguyễn Phú Thiện12/10/200018C1A
33101180138Nguyễn Tuấn Thiện21/05/200018C1B
34101180067Huỳnh Văn Tiên21/05/200018C1A
35101180143Đào Duy Toàn23/04/200018C1B
36101180144Lê Thuận Toàn28/12/200018C1B
37101180072Nguyễn Văn Trung23/03/200018C1A
38106180060Nguyễn Đình Viên20/09/200018DT1