Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104180001Nguyễn Đức Anh31/12/200018N1
2117180059Huỳnh Nguyễn Đức Bình27/06/200018QLMT
3110180072Nguyễn Ngọc Uyên Châu05/11/200018X1B
4105180277Phạm Bá Cường20/09/200018TDH1
5117180060Trịnh Hoàng Danh21/10/199918QLMT
6106180077Bùi Tấn Duy19/10/200018DT2
7117180065Lê Duy18/07/200018QLMT
8103180198Hoàng Trung Dũng30/04/200018KTTT
9117180063Nguyễn Tấn Đúng22/10/200018QLMT
10105180282Nguyễn Trung Đức03/10/200018TDH1
11111180074Hồ Đại Hà29/12/200018X2
12117180066Trần Đăng Hiếu08/10/200018QLMT
13105180288Đoàn Ngọc Hoàng02/11/200018TDH1
14117180111Nguyễn Khắc Hưng20/11/199918QLMT
15117180071Thái Minh Huy26/09/200018QLMT
16107180078Mai Thị Lệ Huyền01/01/200018H2B
17117180072Phạm Đình Khánh29/03/200018QLMT
18105180298Phạm Đăng Khoa28/01/200018TDH1
19102180076Sisanonh Kiattysack28/10/199818T2
20117180082Trần Văn Long31/10/200018QLMT
21105180304Phạm Công Minh17/11/200018TDH1
22117180083Nguyễn Anh Nguyên06/05/200018QLMT
23117180089Võ Thị Kim Phương22/09/200018QLMT
24104180031Nguyễn Duy Quang07/12/200018N1
25117180091Nguyễn Viết Tùng Quang17/04/199918QLMT
26106180107Trần Hữu Quân12/02/200018DT2
27118180120Hà Văn Quyết22/01/200018QLCN
28117180094Lê Quang Sĩ29/04/200018QLMT
29110180120Hồ Văn Tài17/08/200018X1B
30105180318Trần Chí Thành28/12/199918TDH1
31109180176Huỳnh Quang Thảo01/11/200018X3B
32117180098Nguyễn Thanh Quốc Thắng02/09/199918QLMT
33117180048Nguyễn Thành Thông06/03/200018MT
34107180114Nguyễn Đình Tuấn Thủy27/07/200018H2B
35117180102Hoàng Kiều Trang15/06/200018QLMT
36105180395Phan Thanh Tùng20/03/199918TDH2
37117180104Nguyễn Võ Nguyệt Tú07/08/200018QLMT