Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111180075Trần Nguyên Hồng12/06/200018X2
2105180310Huỳnh Văn Phú15/09/200018TDH1
3118180118Ngô Nhật Quang18/07/200018QLCN
4118180119Đinh Nguyễn Thị Nhật Quyên08/11/200018QLCN
5118180121Lê Mạnh Quỳnh02/01/200018QLCN
6118180122Lê Thị Quỳnh18/09/200018QLCN
7105180380Bạch Thái Sang22/09/200018TDH2
8118180123Nguyễn Thị Chí Sáu14/08/200018QLCN
9118180124Hà Điền Sơn25/07/200018QLCN
10117180096Nguyễn Ngọc Tài05/03/200018QLMT
11118180126Trần Linh Tâm14/03/200018QLCN
12105180381Phan Duy Tân28/12/200018TDH2
13118180130Vũ Thanh Khải Thạnh02/09/200018QLCN
14118180129Nguyễn Thị Hoài Thanh13/11/200018QLCN
15105180382Võ Như Thanh19/03/200018TDH2
16118180131Cao Thị Thảo27/07/200018QLCN
17118180127Lê Ngọc Thắng24/10/200018QLCN
18118180128Nguyễn Văn Thắng02/02/200018QLCN
19118180132Ngô Bá Thế03/02/200018QLCN
20118180133Nguyễn Thị Lệ Thi13/02/200018QLCN
21118180135Trần Trung Thiện19/10/200018QLCN
22105180386Nguyễn Ngọc Thuấn01/02/200018TDH2
23118180140Nguyễn Thị Thùy Trang11/09/200018QLCN
24118180137Bùi Thị Hoài Trâm27/10/200018QLCN
25118180138Trần Mai Thùy Trâm28/03/200018QLCN
26118180139Phạm Ngọc Tố Trân10/10/200018QLCN
27118180142Hồ Thuỷ Triều05/09/200018QLCN
28118180141Nguyễn Minh Trí27/07/200018QLCN
29110180062Hồ Công Trung19/10/200018X1A
30118180144Lê Trọng Trung01/10/200018QLCN
31118180143Nguyễn Minh Trực18/04/200018QLCN
32118180145Lê Vũ Tường17/10/200018QLCN
33118180146Lê Văn Việt24/05/200018QLCN
34118180147Nguyễn Hà Nhật Vy08/12/200018QLCN
35118180148Nguyễn Thiện Nhật Vy26/06/200018QLCN
36118180149Phạm Thị Thảo Vy20/08/200018QLCN
37118180150Nguyễn Thị Kim Yến20/02/200018QLCN