Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105140327Nguyễn Trung Anh01/01/199614TDH2
2105140274Trịnh Công Anh22/05/199614TDH1
3106140069Võ Tấn Anh01/08/199514DT2
4105140010Trần Thị Bảo ái14/09/199614D1
5105140011Đào Văn Ân02/01/199514D1
6105150012Lê Đức Ân10/09/199715D1
7105130248Võ Tá Ân13/03/199513TDH1
8105140093Lê Quốc Bảo12/09/199514D2
9105110279Phạm Hoài Bảo01/10/199311D3
10105140012Lê Văn Bão05/11/199514D1
11105140167Bùi Văn Bắc02/02/199614D3
12105140094Ngô Bảo Bình10/01/199614D2
13105140168Nguyễn Văn Bình16/04/199614D3
14105130012Trần Viết Bửu31/07/199513D1
15105140169Nguyễn Duy Cảnh01/06/199614D3
16105140014Nguyễn Văn Cầm10/01/199514D1
17105140095Nguyễn Tiến Cẩn02/08/199614D2
18105140097Đặng Văn Chiến01/09/199614D2
19105140016Nguyễn Thiên Chí01/08/199614D1
20105140329Hồ Trương Chính02/03/199614TDH2
21105140276Nguyễn Đức Chính11/10/199614TDH1
22105140330Phan Văn Chung25/06/199614TDH2
23105140277Nguyễn Thành Công14/12/199614TDH1
24105140017Huỳnh Đình Cương03/10/199614D1
25102140011Nguyễn Đại Cương08/12/199614T1
26105140171Nguyễn Nhật Cường01/01/199614D3
27105140099Nguyễn Trọng Cường21/03/199614D2
28105140331Tạ Quang Cường16/11/199614TDH2
29105140100Hoàng Trọng Danh01/02/199614D2
30105140173Nguyễn Quang Danh22/01/199614D3
31106120107Nguyễn Văn Danh22/01/199412DT3
32105140020Huỳnh Ngọc Diệp11/04/199614D1
33107130135Nguyễn Văn Diệu10/12/199513H5
34105140279Võ Trung Diệu01/05/199514TDH1