Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102140119Bùi Thế Dinh14/11/199614T3
2105140177Hồ Anh Dương27/05/199614D3
3105130255Hồ Văn Dương04/11/199413TDH1
4105130020Hoàng Minh Dương20/02/199413D1
5105130088Lê Văn Dương03/03/199513D2
6102140018Nguyễn Thị Phương Dung08/04/199514T1
7105140178Lê Duy20/03/199614D3
8105140109Trương Quang Duy01/08/199614D2
9105140336Trương Văn Hoàng Duy11/10/199614TDH2
10117150094Đặng Thị Duyên02/11/199715QLMT
11105140023Lê Trí Dũng02/04/199614D1
12105140106Nguyễn Huy Dũng24/09/199514D2
13105140024Trần Chí Dũng02/10/199614D1
14105140107Trần Công Dũng05/01/199614D2
15105150020Hàng Quốc Đạt22/03/199715D1
16105140332Nguyễn Đức Đạt03/01/199614TDH2
17105140101Nguyễn Thành Đạt28/02/199614D2
18105140278Nguyễn Thành Đạt22/02/199614TDH1
19117140079Trần Thành Đạt05/03/199614QLMT
20105140333Văn Viết Đạt18/12/199614TDH2
21105140019Lê Viết Đấu06/02/199614D1
22102140065Lê Vĩnh Định25/12/199614T2
23105140021Nguyễn Đình Đông08/02/199614D1
24105140334Phạm Công Đông12/04/199614TDH2
25105140104Đinh Công Đức20/09/199614D2
26102120133Nguyễn Đỗ Việt Đức20/09/199212T2
27105140105Nguyễn Văn Đức28/12/199614D2
28105140280Trần Xuân Đức01/05/199614TDH1
29105140176Trương Thành Đức21/03/199514D3
30105140282Hồ Tấn Hà03/02/199614TDH1
31105150256Thái Xuân Hào14/03/199715TDH1
32106120054Bùi Hoàng Hải15/04/199412DT2
33102120095Hà Mậu Hải11/10/199412T1