Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105140180Lê Thọ Hải11/06/199614D3
2105140110Ngô Thanh Hải26/01/199514D2
3102140019Nguyễn Ngọc Hải07/11/199614T1
4105140181Nguyễn Ngọc Hải19/06/199514D3
5105140337Nguyễn Văn Hảo26/08/199614TDH2
6105140182Trần Đinh Hậu26/11/199614D3
7105140112Đặng Quốc Hiếu11/04/199614D2
8102140069Đặng Văn Hiếu10/02/199614T2
9105140283Ngô Ngọc Hiếu23/03/199614TDH1
10105140184Nguyễn Văn Hiếu20/02/199614D3
11105140031Trần Khương Hiếu06/03/199514D1
12107130183Trần Trung Hiếu18/09/199513SH
13105140338Hoàng Nguyên Phước Hiệp01/01/199614TDH2
14105140113Phạm Văn Hiệu18/08/199614D2
15105140284Trần Quang Hiệu17/04/199614TDH1
16105140032Phạm Công Hoan01/12/199614D1
17105140114Lê Thạc Hoàn12/01/199614D2
18105140186Nguyễn Hương Hoàn17/01/199514D3
19105140187Lê Trọng Hoàng22/10/199514D3
20105140033Nguyễn Đức Huy Hoàng29/01/199514D1
21105140340Nguyễn Huy Hoàng20/04/199614TDH2
22106140019Nguyễn Văn Hoàng08/09/199514DT1
23105140188Nguyễn Viết Hoàng12/04/199614D3
24105140034Phạm Văn Hoàng06/03/199614D1
25105140035Trần Hoàng03/03/199614D1
26105140117Hồ Phúc Hoành08/05/199414D2
27105140285Đặng Công Hòa13/09/199614TDH1
28117140021Võ Như Bảo Hòa19/07/199614MT
29105140185Chu Văn Hộ28/03/199614D3
30105140191Hoàng Thái Hưng25/05/199614D3
31105140038Nguyễn Quang Hưng22/02/199514D1
32102150038Phan Kiều Hưng20/05/199715T1
33105120375Đoàn Ngọc Huân10/03/199412TDH
34105140036Phạm Hữu Huân10/12/199614D1
35105140286Phan Trọng Huân10/07/199614TDH1