Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105140341Đặng Văn Huấn27/04/199614TDH2
2105130030Hồ Bảo Anh Huy23/09/199513D1
3105140192Hoàng Công Huy27/06/199614D3
4105140288Nguyễn Anh Huy04/06/199614TDH1
5105140289Nguyễn Hoàng Huy09/11/199614TDH1
6107150224Nguyễn Thế Huy11/07/199715H5
7106120167Nguyễn Trọng Huy30/11/199412DT4
8105140343Phạm Ngọc Huy01/10/199614TDH2
9105120318Phan Đức Huy01/01/199412DCLC
10106130026Trương Gia Huy30/04/199513DT1
11105140193Văn Bá Huy01/08/199614D3
12106130027Nguyễn Như Huỳnh06/12/199513DT1
13105140189Hoàng Nhật Hùng30/01/199614D3
14105120378Lê Xuân Hùng20/04/199412TDH
15107120130Lưu Tấn Hùng19/11/199412H2
16105140342Nguyễn Cảnh Hùng28/12/199614TDH2
17105120379Nguyễn Quốc Hùng09/02/199112TDH
18105140119Nguyễn Văn Hùng10/09/199614D2
19105140190Nguyễn Văn Hùng20/10/199514D3
20105140037Trần Việt Hùng10/05/199614D1
21105140120Võ Văn Hùng05/07/199514D2
22102130071Nguyễn Đình Kha21/11/199513T2
23105140124Võ Quốc Khang16/09/199614D2
24105140194Lê Hồng Khanh06/09/199514D3
25105140344Dương Đức Khải19/01/199614TDH2
26105130100Lê Quang Khải03/04/199513D2
27105140290Nguyễn Quốc Khải12/06/199614TDH1
28105140040Hồ Văn Khánh05/02/199514D1
29107150226Trịnh Quốc Khánh10/09/199715H5
30105140346Nguyễn Trọng Khôi22/04/199614TDH2
31105140291Nguyễn Đăng Khoa01/08/199614TDH1
32105140125Lê Văn Kiểm10/04/199614D2
33102120229Nguyễn Đức Kiệt17/03/199412T4
34105140126Võ Thiên Lang04/05/199314D2
35106120176Nguyễn Thế Lành15/10/199412DT4