Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105140196Nguyễn Lên29/07/199614D3
2105140043Trần Công Lịch24/02/199614D1
3105130036Hồ Hữu Anh Linh20/03/199513D1
4117150043Hồ Thái Linh05/07/199615MT
5118150131Lê Văn Linh15/10/199715QLCN
6118150133Nguyễn Thị Linh04/05/199615QLCN
7117150105Nguyễn Văn Linh27/07/199615QLMT
8105140294Võ Phát Linh20/10/199614TDH1
9105140197Võ Văn Linh14/10/199414D3
10105140348Trần Xuân Lỉnh04/03/199614TDH2
11102120144Đậu Huy Long23/09/199412T2
12105140349Lê Quang Long01/11/199514TDH2
13105140045Lê Thanh Long02/10/199514D1
14105140296Nguyễn Duy Long20/01/199614TDH1
15105140199Võ Minh Long17/02/199514D3
16106140092Hồ Bảo Lộc02/02/199414DT2
17105140128Hồ Xuân Lộc24/02/199614D2
18105120392Đinh Công Tiến Luật17/08/199412TDH
19102120147Đặng Đồng Minh01/06/199412T2
20117140034Đặng Ngọc Minh14/02/199614MT
21105140046Nguyễn Đình Mỹ10/12/199514D1
22105140047Nguyễn Hoài Nam12/09/199614D1
23105120403Nguyễn Lê Giang Nam13/03/199412TDH
24102140136Nguyễn Tấn Nam15/05/199614T3
25102150116Trần Phương Nam28/01/199715T2
26105140131Đặng Hữu Nghiêm09/01/199614D2
27105140354Lưu Viết Nghiêm24/06/199614TDH2
28106120122Lê Trần Nghĩa18/10/199412DT3
29105140201Lê Văn Trung Nghĩa17/10/199614D3
30105130332Thái Hữu Nghĩa01/10/199513TDH2
31105140299Trương Gia Nghĩa30/03/199614TDH1
32117140039Lê Minh Ngọc06/08/199614MT
33102140029Phan Thanh Nguyên24/01/199614T1
34105140050Vũ Mạnh Nguyên23/04/199614D1
35105140133Lê Văn Nhân28/05/199614D2