Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105140202Lê Viết Thành Nhân26/12/199514D3
2102140139Nguyễn Đình Nhân13/02/199614T3
3102120106Nguyễn Thành Nhân09/07/199212T1
4102140084Võ Hoài Nhân28/02/199514T2
5105140301Vương Quang Nhân01/11/199614TDH1
6105140355Đỗ Duy Nhẫn12/02/199614TDH2
7105140134Đỗ Đình Nhất21/02/199514D2
8106120184Lê Hồng Nhật22/01/199312DT4
9105140203Nguyễn Cữu Nhị10/03/199614D3
10117130036Nguyễn Thị An Nhi04/09/199513MT
11117150111Trần Thị Phương Nhi19/08/199715QLMT
12105150283Đoàn Thị Ngọc Như02/11/199715TDH1
13117140047Trần Thị Quỳnh Ny25/04/199614MT
14105140356Hồ Anh Phi09/11/199614TDH2
15105140304Bùi Thái Phong27/08/199614TDH1
16105130281Hoàng Nguyên Phong11/08/199513TDH1
17105140204Lê Công Tuấn Phong26/07/199614D3
18102120149Nguyễn Duy Phong26/03/199412T2
19105140207Nguyễn Hoàng Phương30/05/199614D3
20105130117Nguyễn Văn Phương12/05/199513D2
21105150289Võ Hoàng Nguyên Phương01/03/199715TDH1
22105140136Đỗ Văn Quốc Phú21/07/199614D2
23105140052Hoàng Phú10/06/199614D1
24105140053Nguyễn Xuân Phú01/08/199614D1
25102150188Dương Minh Phúc02/03/199715T3
26105140206Dương Ngọc Phúc06/01/199614D3
27105120195Nguyễn Hữu Phúc07/11/199412D2
28105140138Nguyễn Văn Phúc15/10/199614D2
29105140357Tô Thanh Phúc02/02/199614TDH2
30105140209Nguyễn Bá Quang01/08/199614D3
31105140058Nguyễn Hữu Quang27/12/199614D1
32105140359Nguyễn Ngọc Quang05/12/199614TDH2
33105140056Đặng Hồng Quân05/11/199614D1
34105140358Nguyễn Hồng Quân17/04/199614TDH2
35105140306Phạm Hồng Quân28/05/199614TDH1