Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105140208Trần Mạnh Quân25/12/199514D3
2105140057Trần Văn Quân11/06/199514D1
3102140089Đinh Trọng Quế01/07/199614T2
4105140059Nguyễn Văn Quốc08/01/199614D1
5105140360Nguyễn Xuân Quỳnh06/11/199614TDH2
6105140060Dương Ngọc Quý06/10/199614D1
7105120112Hoàng Anh Quý07/06/199412D1
8105140212Lê Quốc Ri06/09/199614D3
9105140309Lê Xuân Sanh01/03/199614TDH1
10105140308Ngô Văn Sáng18/02/199614TDH1
11105140361Nguyễn Tư Quang Sáng15/07/199614TDH2
12105140142Nguyễn Xuân Ngọc Sáng24/12/199614D2
13105140310Nguyễn Hồng Sơn29/12/199614TDH1
14105140362Nguyễn Văn Sơn16/03/199614TDH2
15105140214Phan Thanh Sơn02/05/199314D3
16105140062Võ Huỳnh Sơn14/05/199614D1
17105130056Đỗ Văn Sư21/02/199513D1
18105140143Lê Trung Sỹ07/07/199614D2
19105140363Phan Thanh Tạo12/02/199614TDH2
20105140063Phùng Thế Tài14/05/199514D1
21105140215Trương Khắc Tài24/02/199614D3
22105140064Huỳnh Văn Tâm28/07/199614D1
23105140145Lê Tự Tâm04/04/199614D2
24105140216Đoàn Quang Tân19/09/199614D3
25105140311Lê Nguyễn Anh Tân04/04/199614TDH1
26105140065Lê Văn Tân11/05/199514D1
27102140152Trần Duy Tân15/06/199514T3
28105140217Trần Hải Tây17/03/199614D3
29105140066Đặng Như Ngọc Thạch24/01/199614D1
30105130058Võ Anh Thạch10/03/199113D1
31105140312Phan Văn Thạnh15/01/199514TDH1
32118120178Lê Văn Thanh03/08/199412QLCN
33105110333Trương Khánh Thanh26/02/199311D3
34105140219Dương Hiển Thao04/02/199614D3
35105140365Đặng Ngọc Thành17/05/199614TDH2