Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105140218Hồ Nhật Thành02/01/199614D3
2105140067Hoàng Như Thành03/01/199614D1
3105140068Phạm Văn Thành31/05/199614D1
4102140097Bùi Văn Thảo11/03/199514T2
5118140126Lê Thị Phương Thảo08/04/199614QLCN
6117140060Nguyễn Thị Thảo01/01/199614MT
7105140148Phạm Ngọc Thảo17/02/199514D2
8105150299Đậu Đức Thắng02/12/199715TDH1
9105130187Nguyễn Công Thắng24/01/199413D3
10105110335Nguyễn Văn Thắng05/12/199311D3
11106130057Nguyễn Văn Thắng17/05/199513DT1
12106120136Trần Cao Thắng02/01/199412DT3
13105140220Nguyễn Quang Thế12/03/199614D3
14102140156A Lăng Thị Thị10/10/199514T3
15105140366Lê Ngọc Thịnh06/07/199614TDH2
16105140071Nguyễn Anh Thịnh30/09/199614D1
17105140150Ông Lương Thịnh20/05/199614D2
18105130291Nguyễn Đức Thiên20/02/199513TDH1
19102140098Lương Quốc Thiện22/09/199614T2
20106130198Võ Trương Thiện20/09/199213DT3
21105140223Võ Thôn12/04/199314D3
22105140072Nguyễn Quang Thông28/05/199614D1
23105130065Nguyễn Xuân Thông08/04/199413D1
24117110135Võ Văn Thông06/11/199311QLMT
25105140367Huỳnh Tấn Thuận02/01/199614TDH2
26105140314Nguyễn Đức Thuận13/05/199614TDH1
27107120278Dương Minh Tiên25/04/199412SH
28105150120Huỳnh Thị Thủy Tiên20/12/199715D2
29105140368Phan Anh Tiến04/09/199514TDH2
30105140153Tô Văn Tiến01/01/199614D2
31102150203Trần Văn Tiến11/10/199715T3
32106140120Lê Văn Tình20/06/199614DT2
33105140075Đặng Văn Tĩnh16/10/199614D1
34105140074Trần Trung Tín06/02/199614D1