Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105140154Lê Minh Tính06/05/199614D2
2105140369Đặng Văn Toàn25/09/199614TDH2
3105120214Hà Song Toàn20/06/199412D2
4117150135Nguyễn Duy Toàn24/05/199515QLMT
5106140180Nguyễn Quang Toàn17/02/199614DT3
6105140225Trần Lê Toàn27/03/199614D3
7105140226Võ Văn Toàn19/09/199614D3
8102140160Lê Thị Thu Trà29/09/199614T3
9105140158Bạch Đức Trịnh28/05/199514D2
10105120438Huỳnh Quang Triết24/11/199312TDH
11105140315Nguyễn Văn Minh Triết11/10/199614TDH1
12105140227Hồ Quang Triệu25/12/199614D3
13107150266Phạm Ái Kiều Trinh24/03/199715H5
14106130137Nguyễn Anh Trí15/02/199513DT2
15105130134Nguyễn Quang Trí11/02/199513D2
16105130351Trần Quốc Trọng16/08/199513TDH2
17105110260Nguyễn Trung13/02/199311D2
18105140229Nguyễn Thanh Trung19/07/199614D3
19117140067Nguyễn Văn Trung20/04/199514MT
20105140080Trần Thành Trung01/01/199614D1
21105140230Võ Thành Trung01/01/199614D3
22105130952Bùi Anh Tuấn27/08/199413D1VA
23105140371Đinh Minh Tuấn04/03/199614TDH2
24105140318Hoàng Minh Tuấn06/02/199614TDH1
25105140232Lê Anh Tuấn23/10/199614D3
26105140372Lê Quang Tuấn28/06/199614TDH2
27105140373Nguyễn Văn Tuấn26/04/199614TDH2
28102120200Thái Quang Anh Tuấn01/06/199412T3
29105140084Trần Văn Tuấn15/05/199614D1
30117221101169Nguyễn Tuyên03/02/199210QLMT
31105140233Đỗ Văn Tùng25/04/199614D3
32105140085Hoàng Minh Tùng19/05/199614D1