Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102150089Trần Quốc Đại26/01/199715T2
2107150009Đoàn Văn Đạt16/04/199715H1,4
3105150244Ngô Tấn Đạt09/12/199715TDH1
4102140012Nguyễn Võ Đăng18/12/199614T1
5102150153Nguyễn Hữu Đang13/01/199715T3
6102150091Nguyễn Công Định28/01/199715T2
7105130018Nguyễn Văn Đông11/11/199513D1
8118150111Phạm Phú Đông29/06/199715QLCN
9118150110Mai Anh Đoàn05/04/199715QLCN
10102150093Phạm Ngọc Được25/04/199615T2
11102150155Hồ Văn Đức17/02/199715T3
12102150027Hoàng Trọng Minh Đức16/01/199715T1
13105120242Nguyễn Văn Đức12/08/199312D3
14102150092Tống Minh Đức30/06/199715T2
15102150031Nguyễn Hạnh12/04/199715T1
16118150117Đặng Thị Mỹ Hằng04/01/199715QLCN
17102150158Bùi Thị Thanh Hà07/09/199715T3
18102150030Dương Hồng Hà13/06/199715T1
19102150094Nguyễn Khánh Hà12/02/199715T2
20105130023Trần Xuân Hào26/04/199513D1
21102160028Lê Thị Thu Hiền28/03/199016TLT
22118150118Lê Thị Thu Hiền23/05/199715QLCN
23118150119Lê Vũ Anh Hiền10/04/199615QLCN
24102150160Trần Văn Hiền30/04/199715T3
25102150032Nguyễn Đức Hiển27/10/199715T1
26102150161Lê Ngọc Hiếu18/11/199615T3
27102150033Nguyễn Văn Nhị Hiếu03/05/199715T1
28107150012Trương Đình Hiếu18/05/199615H1,4
29102150096Bùi Văn Hiệp10/11/199715T2
30105150257Trần Văn Hiệp24/07/199715TDH1
31118150121Lê Thị Hoạt10/02/199715QLCN
32102150034Nguyễn Đình Hoan24/08/199715T1
33102150162Nguyễn Thị Hoài10/08/199615T3
34102150098Võ Như Hoàn08/01/199715T2
35102150163Lê Minh Hoàng18/11/199715T3
36102150035Nguyễn Minh Hoàng16/04/199715T1
37102150099Nguyễn Minh Hoàng24/04/199715T2