Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102150164Nguyễn Văn Hoàng26/04/199715T3
2107150295Nguyễn Viết Hoàng28/09/199715SH
3107150015Phạm Thanh Hoàng03/09/199715H1,4
4118150120Thái Phi Hoàng03/05/199715QLCN
5105150258Lê Văn Hòa02/01/199715TDH1
6105130029Nguyễn Đức Duy Hưng01/10/199513D1
7105150264Phạm Ngọc Hưng17/01/199715TDH1
8102150165Ngô Hải Huế02/09/199615T3
9105150265Biện Huy13/02/199715TDH1
10102150167Chế Quang Huy09/10/199715T3
11102150039Đặng Đôn Huy11/08/199715T1
12118150124Hà Thúc Huy26/09/199715QLCN
13102150103Nguyễn Đức Quang Huy14/10/199715T2
14102150169Nguyễn Văn Huy21/10/199615T3
15102150041Nguyễn Văn Quang Huy14/03/199715T1
16102150104Phạm Quốc Huy02/04/199715T2
17107150017Phan Tấn Huy12/02/199715H1,4
18118140093Nguyễn Thị Ngọc Huyền28/08/199614QLCN
19102150170Phạm Thị Huyền24/01/199715T3
20118150125Trần Thị Diệu Huyền26/12/199615QLCN
21102150042Lê Văn Huỳnh01/06/199715T1
22105140287Đào Xuân Hùng26/10/199614TDH1
23102150037Đặng Bá Hùng17/10/199615T1
24102150100Ngô Minh Hùng10/07/199715T2
25105130932Trần Huy Hùng06/02/199513D1VA
26102150166Trần Mạnh Hùng04/12/199615T3
27107150016Phan Văn Hữu14/12/199715H1,4
28105150149Nguyễn Đinh Kha23/05/199715D3
29102150171Đoàn Công Khanh07/10/199715T3
30102150105Nguyễn Đình Khải02/01/199715T2
31102150106Ngô Ngọc Khánh21/02/199715T2
32107150022Nguyễn Văn Khánh15/06/199715H1,4
33118150126Tôn Thất Bảo Khánh28/09/199715QLCN
34102150043Trần Đăng Khiêm26/07/199615T1
35102150044Nguyễn Hồng Khôi04/11/199715T1
36102150173Trần Công Khoa22/02/199715T3
37105130221Lê Đình Khương25/12/199413DCLC