Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102150108Thái Đông Khương14/10/199715T2
2118150127Trần Thị Minh Khuê22/10/199615QLCN
3107150023Phan Văn Chí Kiên14/11/199715H1,4
4102150046Nguyễn Hồng Lanh16/12/199415T1
5102150045Bùi Đức Lâm04/08/199715T1
6107150025Hoàng Bảo Lâm22/03/199715H1,4
7102150175Trần Quốc Lâm20/12/199715T3
8102150110Trần Như Lập10/10/199615T2
9102150176Đậu Thị Lễ20/07/199715T3
10118150128Phạm Thị Liên28/12/199715QLCN
11118150129Nguyễn Thị Liễu06/01/199715QLCN
12118150130Bùi Thị Linh10/04/199715QLCN
13118150134Nguyễn Thị Thùy Linh17/11/199715QLCN
14102150047Trần Duy Linh27/01/199715T1
15102150111Văn Thị Mỹ Linh10/12/199715T2
16118150135Phan Văn Lĩnh22/06/199715QLCN
17106130103Phạm Hoàng Long16/10/199513DT2
18102150048Trần Xuân Lộc17/11/199715T1
19102150112Huỳnh Phong Lưu09/01/199715T2
20105140351Nguyễn Duy Luân28/02/199614TDH2
21106130104Võ Thành Luân20/12/199513DT2
22102150178Hồ Ngọc Luyến20/01/199715T3
23106130036Nguyễn Khánh Ly27/02/199513DT1
24107150031Trần Văn Mạnh18/09/199515H1,4
25107150030Hồ Thị Xuân Mai20/07/199715H1,4
26118150136Huỳnh Thị Mẫn25/02/199615QLCN
27102150049Lê Văn Mẫn10/03/199715T1
28102150113Nguyễn Văn Mẫn21/07/199715T2
29118150137Lê Thị Ngọc Mi02/12/199715QLCN
30105140200Châu Khánh Minh24/06/199514D3
31102150179Đào Hữu Minh20/07/199715T3
32102150114Lê Đức Minh24/02/199615T2
33102150180Lê Văn Minh10/05/199715T3
34102150051Nguyễn Công Minh17/01/199715T1
35107150233Nguyễn Văn Minh11/10/199715H5
36107130108Trần Thị Thảo My20/08/199513H2B
37102150115Nguyễn Hà Phương Nam18/02/199715T2