Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102150181Nguyễn Khắc Nam22/04/199715T3
2102150052Nguyễn Văn Nam04/11/199715T1
3118150139Đoàn Thị Mỹ Ngân14/02/199715QLCN
4107150034Ông Thị Tuyết Ngân27/04/199715H1,4
5118150140Cao Thị Ngọc22/09/199715QLCN
6102150053Đỗ Hà Ngọc09/07/199715T1
7107150035Lê Kim Ngọc10/10/199715H1,4
8102150117Trần Lê Viên Ngọc11/05/199615T2
9107150038Lâm Hoàng Nguyên23/01/199715H1,4
10102150183Nguyễn Văn Nguyên10/02/199615T3
11118150141Trần Xuân Thảo Nguyên11/11/199715QLCN
12117150110Vương Nguyễn Ánh Nguyệt19/11/199715QLMT
13118150142Phạm Thị Nhạn22/10/199715QLCN
14102150054Trà Anh Nhân09/10/199715T1
15102150118Phan Cảnh Nhất09/01/199715T2
16102150184Trương Văn Công Nhất23/04/199715T3
17102150055Đỗ Minh Nhật23/11/199715T1
18107150039Lê Anh Nhật25/07/199715H1,4
19102150119Phan Quang Nhật30/04/199715T2
20107110397HốiH Nhêu10/02/199211SH
21102150185Nguyễn Thị Nhi06/02/199715T3
22118150143Nguyễn Thị Hoài Nhi17/11/199715QLCN
23118130179Phạm Vũ Khánh Nhi05/01/199413QLCN
24107150040Trương Thị Phương Nhi19/10/199715H1,4
25102150056Hồ Sỹ Như08/10/199615T1
26118150144Nguyễn Thị Nhung10/10/199715QLCN
27102150120Lê Phước Ninh07/11/199715T2
28102150057Nguyễn Viết Phi19/07/199715T1
29102140087Lê Hồng Phong01/06/199614T2
30102150187Nguyễn Văn Kỳ Phong08/03/199715T3
31102150124Nguyễn Văn Phụng12/11/199715T2
32106140037Trần Vĩnh Phương11/08/199614DT1
33102150190Huỳnh Hoài Phước03/03/199715T3
34102150061Nguyễn Đình Phước08/08/199715T1
35118150145Đào Thị Phượng05/08/199715QLCN
36102150058Nguyễn Văn Phú13/06/199715T1
37102150122Bùi Thị Ngọc Phúc25/10/199715T2