Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102150123Huỳnh Trương Phúc08/01/199715T2
2102150060Trần Hữu Phúc18/08/199715T1
3102150062Khamyotha Poupaseuth04/01/199615T1
4102150126Nguyễn Nhật Quang03/02/199715T2
5102150192Nguyễn Thành Quang18/04/199715T3
6107150242Phạm Trần Duy Quang04/09/199715H1,4
7102150064Tạ Nhật Quang29/11/199715T1
8107150046Võ Ngọc Quang10/04/199715H1,4
9102150125Lê Văn Hồng Quân01/10/199715T2
10118150146Mai Hồng Quân06/02/199715QLCN
11102150191Nguyễn Hữu Hoàng Quân19/09/199715T3
12102150063Trần Hồng Quân14/04/199715T1
13118130184Phan Đăng Quốc12/08/199313QLCN
14102150127Trần Ngọc Quốc02/04/199715T2
15102150193Võ Đức Quốc16/08/199715T3
16102150065Trần Đình Quý10/02/199715T1
17118150148Nguyễn Thị Hồng Quyến27/08/199715QLCN
18106130119Nguyễn Thị Ngân Quỳnh30/07/199513DT2
19118130187Đỗ Văn Sang20/10/199513QLCN
20118150149Hồ Văn Sang04/10/199715QLCN
21117150119Xayyakhom Santisouk28/02/199615QLMT
22102150128Hà Xuân Sáng28/07/199715T2
23118150150Trần Thị Thành Sinh19/02/199715QLCN
24102150194Cái Thế Sĩ21/04/199715T3
25102150066Nguyễn Hoàng Sơn23/02/199715T1
26102150129Trần Hoàng Sơn16/09/199715T2
27118150151Trương Nguyễn Văn Sơn08/08/199715QLCN
28102150195Lê Văn Sỹ23/05/199715T3
29107130083Nguyễn Khắc Sỹ13/12/199513H2A
30102150067Trương Thế Quốc Sỹ10/06/199715T1
31102150196Nguyễn Tấn Tài03/02/199715T3
32118150152Thái Hồng Tài18/06/199715QLCN
33118130189Trần Tấn Tài01/08/199513QLCN
34117150062Đỗ Thị Ngọc Tâm26/08/199615MT
35118150154Trương Minh Tâm30/11/199615QLCN
36118150155Cao Hoàng Tân09/06/199715QLCN
37102150131Nguyễn Quốc Tấn12/01/199615T2