Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102150197Nguyễn Hoàng Thạch25/03/199715T3
2105130059Vũ Ngọc Thăng03/07/199513D1
3118120179Bùi Viết Thành06/03/199412QLCN
4102150132Nguyễn Văn Thành18/08/199715T2
5102150198Trần Nhật Thành29/09/199715T3
6118150156Lê Thị Thu Thảo20/02/199715QLCN
7118150157Phạm Thị Thảo27/09/199715QLCN
8102150069Phạm Thị Mai Thảo22/06/199715T1
9106130056Nguyễn Quang Thái15/09/199513DT1
10102150068Trần Hữu Thắng30/04/199715T1
11102150199Lê Thịnh01/01/199715T3
12105130064Lê Hoàng Thịnh25/12/199513D1
13106130199Nguyễn Quốc Thịnh14/11/199413DT3
14118150158Châu Văn Thiện07/04/199615QLCN
15105150118Đoàn Kim Thiện13/08/199715D2
16105150173Trần Thanh Thiện26/05/199715D3
17117140118Nguyễn Văn Thông24/06/199614QLMT
18118150159Nguyễn Văn Thông17/02/199715QLCN
19102150200Trịnh Ngọc Thông10/09/199715T3
20102150070Trần Quốc Thoại25/06/199715T1
21107150057Cao Thị Thương17/02/199715H1,4
22118150160Lê Thị Thu Thủy20/10/199715QLCN
23118150161Nguyển Thị Thủy12/11/199715QLCN
24102150201Nguyễn Thị Thủy08/04/199715T3
25118150162Trà Thị Thủy29/07/199715QLCN
26107150059Võ Thị Phương Thúy01/02/199715H1,4
27102150072Nguyễn Văn Tiên21/04/199615T1
28102150202Nguyễn Văn Tiến14/08/199715T3
29102150073Phạm Trần Nhật Tiến29/04/199715T1
30102150136Thái Quang Tiến04/08/199715T2
31102150074Hồ Viết Phú Toàn14/12/199715T1
32107150062Phan Thế Toàn10/08/199715H1,4
33102150137Trần Thanh Toàn02/08/199715T2
34102150204Tưởng Đức Toàn04/09/199715T3
35102150075Nguyễn Đăng Toản10/08/199715T1
36102150205Dương Văn Trang24/03/199415T3
37118150165Đinh Thị Trang12/04/199715QLCN