Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102150076Huỳnh Thị Trang15/10/199715T1
2102150139Nguyễn Thị Thùy Trang25/07/199715T2
3118150166Trương Thị Trang19/01/199715QLCN
4102150138Huỳnh Thị Diệu Trâm30/10/199715T2
5107150064Phạm Thị Bích Trâm02/03/199715H1,4
6118150163Võ Thị Trâm01/04/199715QLCN
7118150164Vương Hoàng Huyền Trân18/09/199715QLCN
8107150331Phan Thị Tuyết Trinh16/02/199715SH
9102150207Võ Văn Trinh20/02/199715T3
10102150206Đặng Văn Trí07/10/199715T3
11102150140Nguyễn Trần Nhật Trí11/06/199715T2
12102150077Võ Văn Trọng20/07/199715T1
13102150141Cao Tất Trung09/12/199615T2
14105130072Huỳnh Trung26/10/199413D1
15102150078Nguyễn Công Trung06/12/199715T1
16102150142Trần Hữu Trung14/08/199715T2
17102150209Hồ Anh Tuấn04/06/199715T3
18102150079Hoàng Công Tuấn11/11/199715T1
19102150143Lê Công Tuấn14/05/199715T2
20102150210Nguyễn Hữu Tuấn11/10/199615T3
21102150080Nguyễn Đắc Tuệ10/06/199715T1
22102150211Nguyễn Đăng Song Tuyển13/08/199715T3
23102150144Lê Đình Tuyến10/01/199715T2
24105150179Trần Hữu Hoàng Tùng17/08/199715D3
25118150168Trần Thị Tú Uyên28/02/199715QLCN
26102150081Nguyễn Đức Văn09/06/199715T1
27102150145Từ Viết Văn09/08/199715T2
28105150180Nguyễn Ngọc Việt26/04/199715D3
29107150068Nguyễn Văn Vượng09/12/199715H1,4
30102150082Nguyễn Đức Vũ06/09/199715T1
31102150146Trần Long Vũ27/07/199715T2
32118150169Hà Tường Vy09/08/199715QLCN
33107150069Nguyễn Thị Hà Vy07/03/199715H1,4
34118130221Ngô Phi Duy ý28/04/199413QLCN