Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105160002Lê Hoàng Anh06/04/199816D1
2105160155Nguyễn Trần Phú Bảo13/05/199816TDH
3105160156Lê Văn Cườm19/05/199816TDH
4105160063Nguyễn Văn Cường20/12/199816D2
5107160008Trần Khánh Dung09/01/199816H14
6102150156Cao Tiến Dũng28/09/199715T3
7105160157Hồ Văn Đạt14/05/199816TDH
8105160158Nguyễn Sỹ Đạt23/03/199816TDH
9105160159Nguyễn Thành Đạt13/05/199816TDH
10105160160Trần Văn Đạt20/06/199816TDH
11105160012Lương Hồng Đính19/02/199716D1
12105160166Lê Hữu Hiếu03/02/199816TDH
13105160167Ngô Hoàng Hiếu14/04/199816TDH
14105160165Nguyễn Sỹ Hiệp20/06/199816TDH
15105160169Nguyễn Khánh Hưng14/11/199816TDH
16105160170Trần Mạnh Hưng24/08/199816TDH
17105160171Phan Nguyễn Đăng Huy27/06/199816TDH
18107160095Nguyễn Thị Thanh Huyền19/03/199816H2
19105160168Nguyễn Văn Hùng06/12/199716TDH
20105160174Hồ Lê Khang12/11/199816TDH
21102140182Trần Bảo Khanh10/08/199614TCLC1
22105160176Đỗ Thiện Khiêm23/10/199816TDH
23105160177Lê Chí Khiêm05/01/199816TDH
24102150044Nguyễn Hồng Khôi04/11/199715T1
25105160178Lê Văn Khoa06/03/199816TDH
26102160103Dương Chí Mạnh27/02/199816T2
27105130117Nguyễn Văn Phương12/05/199513D2
28107160052Phạm Hưng Phú01/01/199816H14
29102130037Đặng Quốc Sinh16/03/199513T1
30105140405Hoàng Hữu Tài29/06/199514TDHCLC
31102150134Đoàn Minh Thuận27/04/199715T2
32107160236Trần Trung Tính06/12/199816SH