Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102170069Trần Viết Bảo Anh27/05/199917T2
2102170070Nguyễn Hoài Bảo23/02/199917T2
3102170073Nguyễn Đông Cao27/07/199917T2
4107170008Trần Quang Đức28/02/199917H2
5105170160Khuất Nguyễn Quang Hiền18/01/199917D3
6117170019Nguyễn Gia Hiếu25/08/199917MT
7105160179Phan Ngọc Lắc07/11/199716TDH
8105160181Trần Nhật Linh16/01/199816TDH
9105160182Nguyễn Đức Lộc19/05/199716TDH
10105160187Trần Văn Phương Nam02/08/199816TDH
11105170041Lê Trọng Nghĩa23/10/199917D1
12105160189Lê Văn Nghĩa26/06/199816TDH
13105160190Nguyễn Hữu Nghĩa05/01/199816TDH
14105160191Trần Phước Nghĩa27/11/199816TDH
15105160192Trương Đình Thành Nguyên10/01/199816TDH
16105160193Võ Kim Phong24/10/199816TDH
17105170190Dư Thế Phương05/04/199917D3
18105160194Huỳnh Ngọc Quốc01/01/199816TDH
19105160195Lê Văn Quyết20/10/199816TDH
20107170146Vương Đình Quỳnh10/09/199617KTHH1
21105160196Nguyễn Đức Sang11/01/199816TDH
22107170049Nguyễn Thị Sen01/05/199917H2
23105170197Nguyễn Nhật Song27/05/199917D3
24105160200Nguyễn Bá Sơn30/09/199816TDH
25107170051Bùi Thị Thu Sương11/06/199917H2
26117170102Trương Thị Thu Thảo12/10/199917QLMT
27105160211Bùi Quang Tuấn13/12/199816TDH
28105160209Nguyễn Thanh Tú12/08/199816TDH
29105160210Nguyễn Văn Tú18/01/199816TDH
30107170073Lê Nguyễn Tố Uyên01/12/199917H2
31105160214Nguyễn Duy Viễn25/05/199816TDH