Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107170216Nguyễn Thị Hoàng Anh05/05/199917SH
2102170141Viengmany Chanthakhan15/12/199817T3
3102170150Trần Tùng Dương09/11/199917T3
4105170335Phạm Tuấn Đạt04/09/199917TDH2
5102170152Mai Văn Hiền28/05/199917T3
6107170231Quách Thanh Hồng01/10/199917SH
7102170161Phạm Xuân Huy14/11/199917T3
8107170233Nguyễn Thị Khương22/08/199917SH
9105140126Võ Thiên Lang04/05/199314D2
10107170235Nguyễn Thị Kim Liên24/09/199917SH
11107170236Hồ Thị Mỹ Linh01/04/199917SH
12117170025Nguyễn Nhật Linh30/06/199917MT
13107170237Võ Văn Long04/01/199917SH
14102170032Hoàng Minh Lộc24/01/199917T1
15107170242Trần Minh06/09/199917SH
16105170114Nguyễn Hoàng Bá Nam04/06/199917D2
17107170249Nguyễn Thị Nguyệt11/04/199917SH
18106130183Hoàng Trần Nhật22/05/199513DT3
19107170251Nguyễn Thị Tuyết Nhi07/06/199917SH
20107170144Phạm Thị Hồng Nhung12/04/199917KTHH1
21107170257Vũ Thị Thanh Phương13/09/199917SH
22105170305Đinh Viết Phú25/10/199917TDH1
23105170046Lê Bảo Phúc08/10/199917D1
24107170260Nguyễn Khoa Quang06/05/199917SH
25102170113Nguyễn Thanh Quân05/03/199917T2
26117170036Trịnh Ngọc Quân06/03/199917MT
27102170194Hà Văn Thạnh19/07/199917T3
28107170265Nguyễn Ngọc Thản17/04/199917SH
29107170264Phan Thanh Thái10/04/199917SH
30105170065Trần Văn Bảo Toàn24/10/199917D1
31107170067Mang Bảo Trân11/02/199917H2
32107170281Văn Thị Ánh Trinh25/08/199917SH
33107170282Lê Minh Tuấn20/05/199917SH
34102170200Trần Văn Tú02/09/199917T3
35107170285Nguyễn Thị Mỹ Uyên08/11/199917SH
36107170289Dương Nguyễn Ái Xuân24/06/199917SH