Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102140005Anothay Alounsavanh05/05/199514T1
2118150105Phạm Quốc Bảo28/03/199715QLCN
3105160071Hoàng Nguyễn Đức Duy17/05/199816D2
4105160072Nguyễn Quốc Duy06/01/199816D2
5105160065Đoàn Ngọc Đạt10/02/199816D2
6105160068Võ Doãn Độ29/01/199816D2
7105160070Trương Công Đức16/04/199716D2
8105160020Văn Đình Hiếu30/03/199816D1
9105140115Lê Thanh Hoàng13/10/199514D2
10118150123Tôn Thất Hưng17/11/199715QLCN
11105160078Nguyễn Mạnh Hùng18/12/199816D2
12105130932Trần Huy Hùng06/02/199513D1VA
13102130071Nguyễn Đình Kha21/11/199513T2
14105160027Dương Khánh Linh03/07/199816D1
15105160085Đinh Công Luân15/10/199816D2
16105160086Đặng Nguyên Đức Mạnh10/01/199816D2
17105160092Hiên Phương19/05/199716D2
18118140113Châu Văn Phước07/03/199614QLCN
19105160090Huỳnh Vĩnh Phú03/08/199816D2
20118130184Phan Đăng Quốc12/08/199313QLCN
21118140121Huỳnh Ngọc Sách18/06/199314QLCN
22105130056Đỗ Văn Sư21/02/199513D1
23105160099Nguyễn Công Thịnh08/04/199816D2
24118150158Châu Văn Thiện07/04/199615QLCN
25106130200Hồ Văn Thuận26/10/199513DT3
26105150300Huỳnh Nhật Thức17/01/199615TDH1
27105160100Phạm Thị Ngọc Tiên01/01/199816D2
28105160103Trương Công Tri20/11/199816D2
29106130203Phan Hồng Trung09/05/199513DT3
30105160107Nguyễn Văn Tuấn28/07/199816D2
31102140104Mai Sơn Tùng25/12/199614T2