Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102170143Trần Tấn Chung05/06/199917T3
2107170009Đặng Thị Thùy Dung13/09/199917H2
3102160132Hồ Quốc Đạt16/09/199816T3
4102170012Lê Hữu Đức03/07/199917T1
5102170147Phan Huỳnh Đức01/09/199917T3
6107170014Võ Thị Hậu Giang14/11/199917H2
7102170082Huỳnh Văn Hải22/08/199917T2
8107170228Lê Thị Ngọc Hiếu24/10/199917SH
9107170227Phạm Thị Hồng Hiệp05/12/199917SH
10105170089Trần Quốc Hiệp25/10/199617D2
11118170163Nguyễn Thị Khánh Huyền25/06/199917QLCN
12105170357Hồ Ngọc Bảo Long22/08/199917TDH2
13107170246Đặng Thị Thủy Ngân06/02/199917SH
14107170185Đoàn Thái Nguyên20/12/199917KTHH2
15107170140Nguyễn Ngọc Thành Nhân28/12/199917KTHH1
16105170303Võ Hữu Nhật12/10/199917TDH1
17107170250Nguyễn Thị Ái Nhi08/02/199917SH
18102170045Nguyễn Văn Hữu Phước26/03/199917T1
19107170045Nguyễn Xuân Quang19/01/199917H2
20105170050Trần Đăng Quang21/01/199917D1
21102170189Latsoulin Soulintha10/10/199817T3
22107170263Lê Chánh Chí Tài02/01/199917SH
23102170123Trần Xuân Thành03/01/199917T2
24102170054Lê Đức Thắng09/04/199917T1
25105170134Đỗ Trí Thức18/10/199917D2
26117170047Phạm Trung Tín23/12/199917MT
27107170156Võ Duy Tín24/10/199917KTHH1
28105170212Nguyễn Danh Trường02/11/199917D3
29117170051Nguyễn Quang Trung16/06/199817MT
30107170283Nguyễn Hồ Tri Tùng25/12/199917SH
31107170284Trần Hữu Việt Tùng06/08/199917SH
32102170066Huỳnh Văn Việt24/12/199917T1
33105160215Lê Thanh Việt07/11/199716TDH