Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117170001Nguyễn Hoàng Anh09/06/199917MT
2117170002Phan Thị Tú Anh07/07/199917MT
3117170003Trịnh Thị Phương Anh11/11/199917MT
4118140077Xayyany Beer15/11/199414QLCN
5107170116Lê Duy Bình12/04/199917KTHH1
6117170004Phạm Thị Tố Cẩm07/05/199917MT
7117170005Mai Phước Cường05/06/199917MT
8117170008Nguyễn Lương Đức20/12/199817MT
9117170009Nguyễn Trần Đức22/07/199917MT
10117170010Nguyễn Trung Đức17/11/199917MT
11117170014Nguyễn Thị Hạnh15/11/199917MT
12117170015Thái Thị Mỹ Hạnh02/01/199917MT
13117170013Dương Thị Bích Hằng30/07/199917MT
14117160016Đoàn Quốc Hà04/04/199716MT
15117170011Nguyễn Thị Hà28/02/199917MT
16117170017Huỳnh Thị Ngọc Hiền20/10/199917MT
17117170018Nguyễn Thị Thanh Hiền02/07/199917MT
18117170020Trương Nguyễn Ngọc Hoài10/08/199917MT
19117170023Phan Thị Huyền18/03/199817MT
20117170024Lê Công Huynh18/04/199917MT
21107170181Ung Nho Kiên14/02/199917KTHH2
22107170024Lê Mỹ Linh13/02/199917H2
23117170027Lê Minh Hải Long25/10/199917MT
24107170027Ngô Thị Bé Ly03/09/199917H2
25107170029Nguyễn Thị Diệu My25/01/199917H2
26107170032Phan Thị Ái Nghĩa02/01/199917H2
27117170029Lê Thiên Ngọc08/09/199917MT
28117170030Phạm Thị Kim Ngọc09/11/199917MT
29117170032Nguyễn Tấn Nhựt29/07/199917MT
30105170051Đào Văn Quốc07/12/199917D1
31107170057Nguyễn Thị Thu Thảo17/01/199917H2
32107170065Trần Ngọc Trâm23/10/199917H2
33107170070Nguyễn Thanh Trọng29/05/199917H2
34102140233Nguyễn Hữu Tuấn12/02/199614T1
35107170071Trần Thị Thanh Tú16/01/199917H2
36107170074Nguyễn Thị Hồng Uyên27/03/199917H2
37107170075Đỗ Cẩm Vân16/04/199917H2
38107170077Trương Thị Thảo Vi03/05/199917H2
39107160247Phạm Lam Vy01/10/199416SH
40107170079Phan Thị Như Ý05/02/199917H2