Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105170270Nguyễn Hoài Phương Bảo06/01/199917TDH1
2105170332Hoàng Văn Bình23/01/199917TDH2
3105170334Nguyễn Võ Xuân Đài14/06/199917TDH2
4102170078Mai Hoàng Đức08/12/199917T2
5102170083Nguyễn Văn Hảo26/04/199717T2
6105170343Lại Chí Hiếu12/08/199817TDH2
7105170344Võ Văn Hoà22/04/199917TDH2
8105170345Đoàn Lê Khải Hoàn18/08/199917TDH2
9102170023Tôn Thất Hưng13/06/199917T1
10102170108Nguyễn Long Nhật10/01/199917T2
11117170095Đỗ Đoàn Trúc Phương12/01/199917QLMT
12117170034Nguyễn Nhã Hồng Phương20/03/199917MT
13107170259Nguyễn Thị Thu Phượng27/09/199917SH
14117170035Phan Thị Phượng16/06/199817MT
15102170043Trịnh Thanh Phú22/04/199917T1
16105170366Phạm Lê Minh Phúc05/02/199917TDH2
17102170116Nguyễn Ngọc Như Quỳnh01/04/199917T2
18117170037Nguyễn Thị Như Quỳnh02/08/199917MT
19117170038Tào Viết Sang09/07/199917MT
20117170039Trần Thị Thành Tâm08/03/199917MT
21117170040Nguyễn Công Tân27/11/199917MT
22117170042Nguyễn Văn Thành27/04/199917MT
23105170374Lê Văn Thắng02/06/199917TDH2
24117170041Ngô Viết Thắng22/01/199917MT
25117170043Cao Thị Thu Thùy21/03/199817MT
26117170044Lê Thị Bích Thủy05/10/199917MT
27117170045Nguyễn Minh Tiến14/09/199917MT
28117170046Phan Trọng Tin24/09/199917MT
29117170048Trần Thị Thanh Trà03/03/199917MT
30107170279Hồ Thị Việt Trinh27/05/199917SH
31107170280Lê Vũ Kiều Trinh07/11/199917SH
32117170050Ngô Lê Thị Tuyết Trinh30/05/199917MT
33117170049Nguyễn Hoàng Ngọc Trí01/02/199917MT
34102170131Hoàng Quốc Tuấn07/09/199917T2
35117170054Đinh Thị Thanh Tuyền12/12/199917MT
36102170134Nguyễn Quang Việt24/07/199917T2
37105170390Lê Văn Anh Vũ07/05/199917TDH2
38117170115Cao Lê Vy22/12/199917QLMT