Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102140170Lương Hữu Anh20/08/199614TCLC1
2117170057Nguyễn Như Sao Bay11/03/199917QLMT
3117170056Hoàng Trọng Bảo03/10/199917QLMT
4117170058Nguyễn Thị Bình01/05/199917QLMT
5117170059Trần Thị Bình08/04/199817QLMT
6117170062Trương Công Duẩn04/08/199917QLMT
7117170063Nguyễn Thái Khả Duy01/02/199917QLMT
8117170064Trần Thị Thùy Duyên11/11/199917QLMT
9117170060Ngô Lê Trường Đại18/04/199917QLMT
10117170061Cao Hoàng Đạt12/09/199917QLMT
11105170084Đặng Hữu Điền16/01/199917D2
12117170068Võ Thị Thu Hằng18/09/199917QLMT
13117170065Nguyễn Thị Thu Hà30/08/199917QLMT
14117170066Nguyễn Văn Thanh Hà01/11/199917QLMT
15117170069Mai Trọng Hào26/11/199917QLMT
16117170067Trương Thị Hải01/05/199917QLMT
17107170018Hà Thị Thu Hiền23/03/199917H2
18107160207Trần Thị Thu Hiền17/01/199816SH
19117170072Hứa Thị Minh Hiếu27/03/199917QLMT
20117170073Nguyễn Thị Hồng Hoa21/01/199917QLMT
21117170076Nguyễn Quốc Hưng13/11/199817QLMT
22105170166Nguyễn Văn Hưng04/04/199917D3
23107170177Trần Thị Mỹ Huệ10/04/199917KTHH2
24117170077Huỳnh Công Hữu05/04/199917QLMT
25117170078Nguyễn Văn Khai10/05/199917QLMT
26117170079Nguyễn Quang Khánh30/09/199817QLMT
27117170080Võ Khoa30/09/199917QLMT
28105170032Nguyễn Văn Kiệp14/02/199917D1
29117170082Nguyễn Thị Diệu Linh09/06/199917QLMT
30107170025Nguyễn Thị Mỹ Linh26/02/199917H2
31117170084Nguyễn Thị Kim Loan21/01/199917QLMT
32107170183Nguyễn Minh Lực10/06/199917KTHH2
33117170085Võ Thị Hà My11/04/199917QLMT
34107170030Lê Thị Kim Ngân23/02/199917H2
35105170137Nguyễn Quang Tính02/02/199817D2
36107170208Đoàn Tuấn08/08/199917KTHH2
37105170070Nguyễn Đức Tuấn12/06/199917D1
38105170073Lê Trường Vinh04/09/199917D1
39107160248Trần Thị Xuân25/01/199816SH