Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107170218Tôn Nữ Nhất Bình28/01/199917SH
2102170139Dương Sỹ Bình03/03/199917T3
3102170080Nguyễn Tiến Dũng27/11/199917T2
4105170355Trần Đăng Khoa11/11/199917TDH2
5107170238Phạm Thị Hồng Luyên17/08/199917SH
6107170240Võ Thị Hồng Ly12/07/199917SH
7105170299Lê Ngọc Minh17/03/199817TDH1
8107170244Nguyễn Thị Hồng My26/10/199917SH
9102170036Lê Trung Nam23/07/199917T1
10117170086Trần Thị Kim Ngân08/07/199917QLMT
11117170087Trần Đức Nghĩa13/03/199917QLMT
12117170088Nguyễn Thị Thanh Nguyên12/01/199917QLMT
13117170089Huỳnh Thị Yến Nhi18/09/199917QLMT
14117170090Kim Ngọc Quỳnh Nhi27/11/199917QLMT
15117170091Nguyễn Thị Tú Nhi15/05/199917QLMT
16107170252Phạm Thị Quỳnh Như01/07/199817SH
17117170092Nguyễn Thị Hồng Nhung09/03/199917QLMT
18117170093Phạm Văn Phi06/10/199917QLMT
19117170096Phan Mai Phương18/08/199917QLMT
20102170110Đỗ Thị Phúc08/12/199917T2
21117170098Phan Văn Sơn12/12/199917QLMT
22117170100Huỳnh Tấn23/06/199917QLMT
23105170377Nguyễn Hùng Thịnh17/01/199917TDH2
24117170103Phan Minh Thọ07/10/199917QLMT
25105170379Nguyễn Viết Thông26/09/199717TDH2
26107170269Nguyễn Thị Anh Thư22/10/199917SH
27117170105Đào Ngọc Toàn14/05/199917QLMT
28107170277Hoàng Thanh Trang10/07/199917SH
29107170278Trần Thu Trang08/03/199917SH
30117170106Nguyễn Đức Trí26/10/199917QLMT
31117170107Nguyễn Thị Thanh Trúc10/05/199917QLMT
32117170109Dương Phan Anh Tuấn20/10/199917QLMT
33105170327Trần Quang Tùng20/11/199917TDH1
34117170110Phan Thị Thu Uyên09/10/199917QLMT
35117170111Nguyễn Thúy Vi01/07/199917QLMT
36105170391Trần Văn Vương10/03/199917TDH2
37117170114Phan Thị Hồng Vui18/11/199917QLMT
38117170112Chung Tấn Vũ07/11/199917QLMT
39117170117Nguyễn Thị Như Ý16/05/199917QLMT