Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105160003Trần Tiến Anh06/09/199816D1
2105160058Nguyễn Hoàng Quang Bảo09/10/199816D2
3105160059Nay Biêu15/10/199716D2
4105160006Nguyễn Phước Công14/05/199816D1
5105140173Nguyễn Quang Danh22/01/199614D3
6102160035Ngô Trí Đạt22/04/199716T1
7105150316Phạm Quốc Đạt28/11/199615TDHCLC
8105160074Nguyễn Văn Hào04/02/199816D2
9105160021Nguyễn Duy Hoàn26/10/199816D1
10105150327Nguyễn Quang Huy16/02/199715TDHCLC
11105160079Võ Quốc Huy15/03/199816D2
12102140184Lê Ngọc Khôi11/11/199614TCLC1
13105160026Trần Ngọc Lanh26/06/199816D1
14105160028Phan Nguyễn Quang Linh02/09/199816D1
15105160084Chu Văn Long15/07/199816D2
16105160029Trần Hoàng Long03/08/199816D1
17105160031Nguyễn Đình Mạnh04/07/199816D1
18105150044Trần Giang Nam01/11/199715D1
19105160034Koutiengkeo Nomthasone08/09/199616D1
20105160038Đỗ Duy Phương07/02/199816D1
21105160039Nguyễn Chính Phương12/05/199816D1
22105160041Trương Minh Sĩ02/05/199816D1
23105160043Phan Tấn Tâm05/09/199816D1
24105170058Nguyễn Đức Thành01/06/199817D1
25106130127Trần Kim Thảnh25/08/199413DT2
26105160044Nguyễn Viết Thảo28/12/199616D1
27105160045Mai Đăng Thịnh01/08/199816D1
28105160046Võ Văn Thịnh27/07/199816D1
29102150073Phạm Trần Nhật Tiến29/04/199715T1
30105160102Phan Công Tình26/06/199816D2
31105160101Mai Văn Tín19/03/199716D2
32105160050Nguyễn Tấn Trực02/01/199816D1
33105160106Cao Ngọc Tuấn20/10/199816D2
34105160054Thái Văn Tuấn12/12/199816D1
35105160108Trần Đình Tuấn06/09/199816D2
36117130066Nguyễn Hoàng Tuyến15/08/199513MT
37105160055Hoàng Văn Tùng02/09/199816D1
38105160051Phùng Văn Tú10/07/199616D1
39105160052Ngô Xuân Tự26/02/199816D1
40102140201Hồ Nguyễn Trúc Vy19/12/199614TCLC1