Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107170214Đường Vương Anh15/09/199917SH
2107170001Huỳnh Thị Kim Anh23/02/199917H2
3107170002Nguyễn Đắc Kiều Anh09/10/199917H2
4102170003Nguyễn Gia Bảo23/03/199917T1
5107170003Phan Thị Ngọc Bích02/01/199917H2
6107170004Hoàng Hà Chi18/06/199917H2
7105170151Trần Văn Công09/04/199917D3
8107170220Lê Hồng Diễm18/11/199917SH
9107170005Cao Thị Diệu19/07/199917H2
10107170012Phan Thị Thuỳ Dương20/08/199917H2
11107170013Võ Thị Thùy Dương05/11/199917H2
12107170007Ngô Minh Đức07/10/199917H2
13107170122Hoàng Thị Hà01/06/199617KTHH1
14107170015Lê Thị Hà15/02/199917H2
15105170282Đặng Văn Hiệu14/05/199917TDH1
16102170020Trần Huy Hoàng20/10/199517T1
17102170088Đoàn Anh Hùng12/02/199917T2
18102170093Đặng Quốc Khánh14/03/199917T2
19102170027Trần Duy Khánh09/04/199917T1
20102170094Trần Văn Khánh08/08/199917T2
21117170081Nguyễn Trung Kiên05/05/199817QLMT
22107170239Nguyễn Thị Cẩm Ly19/05/199917SH
23107170038Nguyễn Quỳnh Nhi28/10/199917H2
24107170040Phan Thị Nở21/10/199917H2
25105170187Lê Duy Pháp10/10/199817D3
26107170053Phạm Thị Đức Thanh13/12/199917H2
27105170316Văn Huy Thành02/06/199917TDH1
28105170202Lê Thị Dạ Thảo14/10/199917D3
29105170132Ngô Hồng Thịnh04/10/199917D2
30107170061Trần Thị Thu10/08/199917H2
31117170104Phạm Thị Thuỷ10/03/199917QLMT
32107170063Nguyễn Thị Bích Thủy20/09/199917H2
33107170062Nguyễn Thị Hồng Thúy05/09/199917H2
34107170272Phạm Thị Thủy Tiên19/12/199917SH
35107170276Cao Thị Thùy Trang19/07/199917SH
36107170066Đỗ Nguyễn Huyền Trân09/09/199917H2
37107170206Trần Duyên Trinh12/01/199917KTHH2
38102170062Cao Quảng Trọng05/05/199917T1
39102170199Đặng Thanh Trung30/09/199917T3
40105170071Nguyễn Tiến Tuẩn20/02/199917D1
41107170080Trương Thị Như Ý24/07/199917H2