Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107170166Trình Gia Bảo12/06/199917KTHH2
2107170169Hồ Ngọc Chính06/01/199917KTHH2
3107170170Lê Hữu Cường08/06/199917KTHH2
4107170121Bùi Nguyễn Công Giang28/08/199917KTHH1
5102160137Trương Tấn Hải24/08/199816T3
6107170176Lê Thị Diễm Hiền13/11/199917KTHH2
7105170016Nguyễn Minh Hiền15/11/199917D1
8105170021Trương Văn Hợp12/03/199917D1
9107170179Lê Tất Thành Huy21/09/199917KTHH2
10105170103Võ Văn Khánh04/05/199517D2
11107170184Đinh Thị Ly Ly24/08/199917KTHH2
12106140029Nguyễn Đình Mẫn11/07/199614DT1
13107170135Trần Thị Mơ20/06/199917KTHH1
14107170186Phạm Thị Thu Nguyên06/06/199917KTHH2
15107170043Nguyễn Thị Thảo Phương02/02/199917H2
16107170044Đoàn Thị Bích Phượng14/07/199917H2
17107170041Hồ Thị Thanh Phúc22/04/199917H2
18107170046Đinh Thị Như Quỳnh10/11/199917H2
19107170047Võ Thị Như Quỳnh24/11/199917H2
20107170048Trần Thị Châu Sa27/07/199817H2
21107170052Bạch Văn Tài16/11/199917H2
22105170128Nguyễn Xuân Tâm10/09/199817D2
23107170056Nguyễn Thị Phương Thảo28/02/199917H2
24107170058Trần Thị Thanh Thảo12/11/199917H2
25107170059Trương Thị Thu Thảo04/04/199917H2
26107170149Trương Thị Minh Thắm14/06/199917KTHH1
27106140178Dương Công Thi29/09/199614DT3
28107160230Đoàn Nguyễn Anh Thi02/11/199816SH
29107170154Nguyễn Thị Anh Thư23/01/199917KTHH1
30105170063Nguyễn Văn Tiến22/03/199917D1
31107170158Hoàng Phạm Bích Trang08/10/199917KTHH1
32107170159Trần Thị Thiên Trinh10/08/199917KTHH1
33102160075Nguyễn Quốc Tuấn11/03/199816T1
34107170162Dương Thị Kim Tuyền10/03/199917KTHH1
35105130957Nguyễn Tuấn Vũ21/10/199513D1VA