Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107170213Đỗ Ngọc Ân21/09/199917SH
2107170221Nguyễn Thị Diệp18/04/199917SH
3102170146Trịnh Quang Duẫn30/04/199917T3
4107170223Trương Châu Giang15/05/199917SH
5117170012Nguyễn Thị Hà01/11/199917MT
6107170225Nguyễn Thị Thu Hà22/07/199917SH
7117170016Đinh Thị Thu Hiền03/10/199917MT
8107170229Đinh Thị Hoài17/10/199917SH
9102170154Nguyễn Thanh Hoàn01/11/199917T3
10107170230Trần Văn Hợi13/01/199817SH
11105170288Huỳnh Minh Hưng18/05/199917TDH1
12102170160Lâm Ngọc Huy19/12/199917T3
13107170232Lê Quốc Huy20/09/199817SH
14102170157Nguyễn Hữu Hùng01/01/199917T3
15107170234Võ Thị Mỹ Lan25/08/199917SH
16117170026Nguyễn Thị Loan08/09/199917MT
17107170248Phạm Thùy Ngân28/04/199817SH
18105170301Nguyễn Văn Phước Nguyên30/09/199917TDH1
19117170033Trần Minh Nhựt15/04/199917MT
20107170254Lê Đức Phú20/01/199817SH
21107170193Trần Bá Ngọc Phú13/11/199917KTHH2
22107170262Đặng Thị Quỳnh20/02/199917SH
23107170195Nguyễn Thị Thu Sang11/11/199917KTHH2
24117170099Nguyễn Thị Minh Tâm06/12/199917QLMT
25107170199Đàm Quốc Thành31/01/199917KTHH2
26107170267Đặng Thì01/10/199617SH
27107170270Phạm Thị Anh Thư21/12/199917SH
28107170203Phạm Thị Tiền24/12/199917KTHH2
29105170320Trương Công Tiến02/09/199917TDH1
30107170204Hà Thị Thanh Trà13/12/199917KTHH2
31117170052Nguyễn Văn Trung12/12/199917MT
32107170207Phạm Trần Minh Trung29/04/199917KTHH2
33107170209Nguyễn Thị Kim Tuyến13/11/199917KTHH2
34117170113Lê Ngọc Vũ10/08/199917QLMT
35102170067Phạm Văn Vũ07/10/199917T1