Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107170010Trương Thị Thùy Dung02/09/199917H2
2107170011Lữ Trung Dũng01/03/199917H2
3105170011Phạm Duy Dự24/07/199917D1
4118140079Lê Hồng Đại09/09/199514QLCN
5107170006Đặng Văn Đức28/07/199917H2
6107170016Trương Thị Hằng14/10/199917H2
7105170340Lê Khánh Hà03/10/199917TDH2
8117170070Trần Phước Hảo21/03/199917QLMT
9107170017Lê Thị Hậu15/03/199917H2
10107170019Nguyễn Thị Thảo Hiền09/09/199917H2
11107170020Nguyễn Thị Thu Hiền18/05/199917H2
12107170021Nguyễn Văn Hiếu23/03/199917H2
13105170093Nguyễn Ngọc Hoàng23/04/199817D2
14107170022Lê Phước Huy01/01/199917H2
15105170026Nguyễn Như Huy10/08/199917D1
16105170291Nguyễn Trọng Huy01/02/199917TDH1
17102170089Võ Văn Hùng04/07/199917T2
18118140096Nguyễn Thị Liên14/03/199614QLCN
19107170026Vũ Thị Linh02/06/199917H2
20107170243Đặng Thị Mơ04/11/199917SH
21107170034Trần Nử Hồng Ngọc24/03/199917H2
22107170033Lê Thị Ngoan10/08/199917H2
23107170035Phạm Thị Phương Nguyên30/04/199917H2
24107170036Lê Thị Minh Nhàn29/10/199917H2
25107170037Cao Thị Yến Nhi05/04/199917H2
26107170039Huỳnh Thị Hồng Nhung25/12/199917H2
27107170042Nguyễn Văn Phước24/07/199917H2
28105150287Nguyễn Trọng Phúc25/05/199615TDH1
29107160055Phùng Tấn Phúc08/11/199816H14
30105170368Nguyễn Đắc Quy16/03/199917TDH2
31107170050Nguyễn Văn Sơn16/04/199917H2
32105170198Võ Ngọc Tài20/10/199917D3
33105160202Nguyễn Phúc Thành02/01/199816TDH
34107170054Dương Thị Thảo04/11/199917H2
35107170055Lê Thị Phương Thảo03/02/199917H2
36117170101Phạm Bá Thắng26/02/199917QLMT
37105150117Trương Thành Thất09/10/199715D2
38107170060Ngô Thị Hoài Thu12/12/199817H2
39107170068Mai Thị Trang02/12/199917H2
40107170064Hồ Thị Thanh Trà04/10/199917H2
41105170383Ngô Quang Trường10/11/199917TDH2
42107170072Phạm Thị Như Tuyền13/05/199917H2
43107170076Nguyễn Thị Vân20/12/199917H2
44105170144Trần Nhật Vân11/09/199917D2
45107170078Lê Phạm Hồng Vy09/09/199917H2