Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107170215Lê Ngọc Trâm Anh25/09/199917SH
2107170217Phan Châu Anh21/06/199917SH
3107170168Võ Văn Chiến10/08/199917KTHH2
4107170172Nguyễn Cẩm Giang28/09/199917KTHH2
5107170224Nguyễn Thị Lệ Hà16/11/199917SH
6107170173Nguyễn Thị Ngọc Hà25/02/199917KTHH2
7105170341Hồ Xuân Hải26/03/199917TDH2
8107170175Nguyễn Thị Nhật Hảo18/03/199917KTHH2
9107170226Lê Thị Ngọc Hân10/12/199917SH
10117170021Trần Thị Huế10/05/199917MT
11117170022Trương Thị Mỹ Huệ08/04/199917MT
12107170182Nguyễn Quang Linh27/02/199917KTHH2
13107170245Hồ Thị Nga01/05/199917SH
14107170247Nguyễn Thị Kim Ngân10/08/199917SH
15105170362Lương Vũ Ánh Nguyệt17/09/199917TDH2
16107170187Nguyễn Thị Minh Nguyệt15/05/199817KTHH2
17107170188Trần Thị Nhài08/03/199817KTHH2
18107170189Nguyễn Đoàn Đình Nhân05/02/199917KTHH2
19117170031Hoàng Thị Hiệp Như17/05/199917MT
20107170192Lê Thị Ý Nhung12/06/199917KTHH2
21107170253Mai Thị Kim Nữ22/01/199817SH
22107170258Cao Hoàng Minh Phượng18/07/199917SH
23107170194Hồ Anh Quốc04/01/199817KTHH2
24107170196Đỗ Tài Ngọc Sơn16/05/199817KTHH2
25107170197Hoàng Hữu Tâm09/10/199917KTHH2
26107170198Đặng Thị Thanh29/08/199917KTHH2
27107170266Đào Thị Thu Thảo09/05/199917SH
28107170200Ngô Thị Hồng Thêm23/07/199917KTHH2
29107170201Ngô Thị Minh Thu03/01/199917KTHH2
30107170271Trần Thị Thanh Thủy15/01/199917SH
31107170202Huỳnh Thị Thu Thúy19/09/199917KTHH2
32107170205Châu Thị Thanh Trang01/01/199917KTHH2
33102170127Đỗ Cao Trí24/10/199917T2
34107170160Cao Văn Tú03/03/199817KTHH1
35107170163Lê Thị Thu Vân12/12/199917KTHH1
36107170287Hồ Quốc Vịnh18/10/199917SH
37107170164Nguyễn Lê Tường Vy08/08/199917KTHH1
38117170116Thái Thị Hiền Vy26/02/199917QLMT
39107170212Trịnh Thị Vy10/09/199917KTHH2
40107170165Văn Vũ Như Ý14/08/199917KTHH1