Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118170141Lê Nguyễn Bảo Anh29/12/199917QLCN
2118170142Nguyễn Thị Kim Anh06/07/199917QLCN
3118170143Nguyễn Thị Minh Ánh12/12/199917QLCN
4105170077Bùi Hoài Bảo25/05/199817D2
5118170144Bùi Thị Thái Bình12/11/199917QLCN
6105140169Nguyễn Duy Cảnh01/06/199614D3
7105170006Trần Văn Chao25/07/199717D1
8118170145Nguyễn Hà Hồng Châu03/02/199917QLCN
9105160060Phạm Minh Châu10/03/199816D2
10118170146Trần Văn Chiến25/06/199717QLCN
11118170149Đỗ Thị Ngọc Diễm15/09/199917QLCN
12118170151Nguyễn Thị Kiều Duyên09/03/199817QLCN
13105170083Hồ Tiến Đạt01/01/199917D2
14118170147Nguyễn Hữu Đạt06/03/199917QLCN
15118170148Nguyễn Quang Đạt24/01/199817QLCN
16102160133Mai Xuân Điệp08/10/199816T3
17118170150Trương Văn Đức06/06/199717QLCN
18118170152Phan Hải11/09/199917QLCN
19118170153Nguyễn Thị Ngọc Hân11/09/199917QLCN
20118170154Dương Thị Thanh Hiền05/11/199917QLCN
21118170155Trần Thị Diệu Hiền11/02/199917QLCN
22118170157Ao Văn Hiếu07/10/199917QLCN
23118170158Hoàng Gia Hiếu23/02/199917QLCN
24118170161Nguyễn Thị Hồng25/07/199917QLCN
25118170160Phạm Thị Xuân Hoài15/10/199917QLCN
26102150223Nguyễn Tăng Hoàng20/02/199715TCLC1
27118170159Lê Thị Hòa23/07/199917QLCN
28105150092Trần Tấn Hội16/04/199715D2
29118170162Phan Thị Giang Hương11/06/199917QLCN
30118170164Nguyễn Hoàng Khánh27/03/199917QLCN
31118170165Đặng Minh Khoái04/01/199917QLCN
32105170040Lê Khoa Nam01/10/199917D1
33105170042Phạm Đình Ngọc20/01/199817D1
34106130183Hoàng Trần Nhật22/05/199513DT3
35107170191Trần Văn Minh Nhật27/10/199917KTHH2
36117140047Trần Thị Quỳnh Ny25/04/199614MT
37105170121Phạm Văn Phương12/11/199717D2
38105160095Nguyễn Danh Sơn06/05/199816D2
39117150059Nguyễn Trường Sơn27/01/199715MT
40105150055Lưu Văn Tài19/08/199615D1
41117160119Phùng Ngọc Tấn06/04/199816QLMT
42117150124Đặng Ngọc Thạch02/05/199715QLMT
43107140235Lê Nhật Trung24/11/199514H5
44102140233Nguyễn Hữu Tuấn12/02/199614T1
45117140073Văn Quang Vũ07/09/199614MT