Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118170166Nguyễn Thị Nhật Lan05/03/199917QLCN
2118170167Nguyễn Thị Xuân Lan10/01/199917QLCN
3118170168Trầm Thị Liên15/03/199917QLCN
4118170169La Thị Mỹ Linh04/11/199917QLCN
5118170170Phan Thị Cẩm Linh25/11/199917QLCN
6118170171Tống Thị Linh13/07/199917QLCN
7118170173Hà Diệu Loan10/06/199917QLCN
8118170174Trà Nguyễn Khánh Ly12/06/199917QLCN
9118170176Nguyễn Thị Bích Mỹ31/01/199917QLCN
10118170178Nguyễn Thị Nên20/09/199917QLCN
11118170179Bùi Thị Thanh Ngân20/09/199917QLCN
12118170180Đinh Ngọc Thủy Ngân09/07/199917QLCN
13118170181Trương Thị Hồng Ngân18/09/199917QLCN
14118170182Nguyễn Hữu Nghĩa03/06/199917QLCN
15118170183Trương Thị Ngọc02/02/199917QLCN
16118170184Lê Trần Thảo Nguyên20/12/199917QLCN
17118170185Lê Phúc Nhân17/05/199917QLCN
18118170186Võ Minh Nhật28/02/199917QLCN
19118170187Lê Thị Hải Nhi19/11/199917QLCN
20118170188Trương Tiểu Nhi19/09/199917QLCN
21118170189Huỳnh Ngọc Ny Ny20/11/199917QLCN
22118170190Phạm Thị Phương09/01/199917QLCN
23118170191Trần Thị Nhã Phương01/11/199917QLCN
24117170094Trần Văn Nguyên Phúc06/08/199917QLMT
25118170192Nguyễn Minh Quy26/08/199917QLCN
26118170194Trương Thị Linh Quyên31/10/199917QLCN
27118170193Hồ Thị Quý04/11/199917QLCN
28118170201Huỳnh Thị Kim Thành04/03/199917QLCN
29118170198Đặng Thị Hồng Thắm11/11/199917QLCN
30118170199Trần Kiều Lệ Thắm10/10/199917QLCN
31118170200Trần Văn Thắng05/04/199917QLCN
32118170202Đỗ Minh Thịnh12/02/199917QLCN
33118170203Trần Công Thịnh05/09/199917QLCN
34118170205Phan Thị Thu Thủy11/02/199917QLCN
35118170204Lê Văn Thứ10/06/199917QLCN
36118170208Bùi Thị Thuỳ Trang04/01/199917QLCN
37118170209Đặng Thị Trang02/11/199917QLCN
38118170210Đinh Trần Huyền Trang14/01/199917QLCN
39118170206Trần Tôn Phương Trâm23/04/199917QLCN
40118170207Võ Thị Quỳnh Trâm26/06/199917QLCN
41118170211Trương Văn Trình25/05/199917QLCN
42118170214Hoàng Thị Tuyền05/10/199917QLCN
43118170213Đỗ Tú19/01/199917QLCN
44118170216Ngô Thị Hồng Vy18/04/199917QLCN
45118170217Trương Nữ Hoàng Vy20/10/199917QLCN