Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102140005Anothay Alounsavanh05/05/199514T1
2102170001Nguyễn Thị Duy An12/04/199917T1
3102140170Lương Hữu Anh20/08/199614TCLC1
4107140057Đỗ Thị Ngọc ánh25/04/199514H2A
5105170002Nguyễn Quang Bắc04/05/199917D1
6102160129Nguyễn Văn Bình11/11/199816T3
7105170013Võ Thế Dũng08/10/199917D1
8105170010Phạm Đình Điềm07/05/199917D1
9105170012Nguyễn Như Đức03/07/199917D1
10105150087Vương Đình Hào30/04/199715D2
11105140110Ngô Thanh Hải26/01/199514D2
12117140022Nguyễn Thị Hoài12/12/199614MT
13105140115Lê Thanh Hoàng13/10/199514D2
14105130157Phan Hoàng10/08/199513D3
15117140021Võ Như Bảo Hòa19/07/199614MT
16105140185Chu Văn Hộ28/03/199614D3
17102160095Ngô Đình Hưng01/03/199816T2
18102170024Hoàng Phạm Quang Huy15/05/199917T1
19105170171Hoàng Văn Kha15/06/199917D3
20102160099Hồ Khanh14/08/199816T2
21105170029Phan Văn Khải20/11/199917D1
22105170101Trần Văn Khá14/06/199917D2
23105160082Đặng Văn Lập01/01/199816D2
24105170035Đào Lê Luân23/10/199917D1
25105170182Trần Công Minh21/10/199917D3
26105170113Hồ Trọng Mười13/05/199817D2
27105170183Kiều Thành Nam03/09/199917D3
28102140138Võ Thị Phước Ngọc30/08/199614T3
29107170136Lê Bá Nguyên25/11/199717KTHH1
30117130036Nguyễn Thị An Nhi04/09/199513MT
31105170044Phạm Nhật Phong24/12/199917D1
32107170255Tôn Thất Phước Phú11/09/199917SH
33105170046Lê Bảo Phúc08/10/199917D1
34102150191Nguyễn Hữu Hoàng Quân19/09/199715T3
35105170049Võ Hồng Quân16/03/199917D1
36102170049Đoàn Văn Quyết21/10/199917T1
37102170050Nguyễn Đăng Sang26/03/199917T1
38102170057Hoàng Thị Thảo12/08/199917T1
39117140060Nguyễn Thị Thảo01/01/199614MT
40105170057Ngô Hữu Thắng02/10/199917D1
41105170130Văn Quý Thắng15/02/199917D2
42102170058Vũ Thị Bích Thư12/07/199917T1
43105170140Trần Quốc Trung17/06/199917D2
44105170142Nguyễn Mạnh Tuấn20/03/199917D2
45105140377Nguyễn Văn Vinh01/02/199614TDH2