Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105170003Nguyễn Văn Bạn02/08/199817D1
2105170150Nguyễn Minh Cảnh01/10/199917D3
3102170008Lý Phước Công27/11/199917T1
4102170009Lê Văn Cường15/05/199917T1
5105170155Nguyễn Văn Dội11/10/199917D3
6102140018Nguyễn Thị Phương Dung08/04/199514T1
7105150022Trương Văn Đạt04/02/199715D1
8102160139Hồ Trọng Hiền27/07/199816T3
9102170017Nguyễn Minh Hiển25/12/199917T1
10105170161Hoàng Minh Hiếu27/01/199917D3
11105170090Nguyễn Trung Hiếu01/08/199917D2
12105160075Trương Đình Hiệp19/02/199816D2
13102170019Đoàn Văn Hoàng21/07/199917T1
14105170164Nguyễn Nhật Hoàng23/11/199917D3
15105170165Đỗ Quang Hưng14/06/199817D3
16105170097Hoàng Việt Huy23/10/199917D2
17105170025Lê Quốc Huy29/10/199917D1
18105170169Nguyễn Hữu Huy01/01/199917D3
19105170028Phạm Lê Kha02/05/199917D1
20102170026Phan Văn Khải10/01/199917T1
21105150269Nguyễn Viết Khánh25/02/199715TDH1
22105170175Phạm Thành Kiên11/01/199717D3
23105170107Hà Văn Liêm31/08/199917D2
24105170036Nguyễn Mẫn07/06/199917D1
25105170112Trần Công Minh06/07/199917D2
26105140047Nguyễn Hoài Nam12/09/199614D1
27106140097Nguyễn Quốc Nam29/11/199614DT2
28105170116Nguyễn Văn Nguyên12/02/199917D2
29105140052Hoàng Phú10/06/199614D1
30105170045Nguyễn Ngọc Phú18/03/199917D1
31105170119Nguyễn Ngọc Phú07/03/199917D2
32105170193Phạm Đình Quang21/02/199917D3
33105170125Nguyễn Tuấn Quỳnh16/12/199917D2
34105170052Ngô Văn Rin06/03/199817D1
35117150119Xayyakhom Santisouk28/02/199615QLMT
36105150111Hứa Minh Sơn10/07/199615D2
37105170054Hồ Đức Tài08/08/199917D1
38105170131Nguyễn Hữu Thành25/06/199917D2
39105170060Bùi Trường Thọ12/04/199917D1
40102140045Nguyễn Văn Thứ04/03/199614T1
41105170062Bùi Phước Tiến05/09/199817D1
42105170209Nguyễn Vĩnh Tri06/04/199917D3
43105140370Đinh Viết Tú24/01/199614TDH2
44105170218Cao Thị Hồng Ý30/08/199717D3