Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105170269Ngô Hữu An18/04/199917TDH1
2105170331Phạm Tiến Anh01/02/199917TDH2
3102170141Viengmany Chanthakhan15/12/199817T3
4105170273Nguyễn Văn Danh02/12/199917TDH1
5105170339Nguyễn Tài Duy30/10/199917TDH2
6105170278Võ Đức Duy18/05/199917TDH1
7102170151Nguyễn Trường Hải15/10/199917T3
8102170021Nguyễn Thị Hồng09/08/199917T1
9102170085Lê Đình Hòa04/09/199917T2
10102170018Bùi Văn Hóa27/01/199917T1
11102170159Hồ Lê Huy20/03/199917T3
12105170353Nguyễn Xuân Huy13/09/199917TDH2
13105170292Phạm Đăng Huy14/10/199917TDH1
14102170022Trương Quang Hùng08/07/199917T1
15105170293Nguyễn Quang Khánh01/05/199917TDH1
16102170029Hoàng Trọng Kiên07/04/199917T1
17102170030Hồ Văn Anh Kim21/01/199917T1
18102170097Đào Duy Lai06/02/199917T2
19102170033Hồ Duy Long27/09/199917T1
20102170168Tăng Văn Lộc07/04/199917T3
21105170295Nguyễn Thành Lợi06/05/199917TDH1
22102170034Lê Bá Lương03/03/199917T1
23105170358Trần Đức Mạnh16/09/199917TDH2
24102170037Bùi Thị Nga14/10/199917T1
25102170173Đặng Ngọc Bửu Nghĩa24/10/199917T3
26102170038Lê Văn Nghĩa23/10/199917T1
27102170039Phạm Thị Nguyệt09/06/199917T1
28102170040Nguyễn Ngọc Quang Nhân18/11/199917T1
29102170046Phạm Văn Phương29/07/199917T1
30102170044Ngô Nguyên Phúc07/10/199917TCLC1
31102170111Nguyễn Thiện Phúc31/10/199917T2
32102170183Nguyễn Văn Quang07/11/199917T3
33102170048Trần Minh Quang30/11/199917T1
34102170186Nguyễn Tuấn Quang Sang01/09/199917T3
35102170051Phan Gia Sang29/07/199917T1
36102170052Trần Hữu Tài04/01/199917T1
37102170053Võ Văn Tâm25/06/199917T1
38102170055Nguyễn Bá Thành10/05/199917T1
39102170122Nguyễn Sỹ Tuấn Thành12/06/199917T2
40102170056Trần Viết Thành19/10/199917T1
41102170059Ngô Văn Tiến20/02/199917T1
42102170063Đoàn Trường12/06/199917T1
43105170386Nguyễn Tiến Tuấn10/09/199917TDH2
44102170065Trương Anh Tuệ20/06/199917T1