Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104170074Đoàn Đình Chương03/08/199917N2
2104170076Lương Văn Cường02/08/199917N2
3104170083Nguyễn Lê Xuân Duyên01/12/199917N2
4104170084Đặng Xuân Hải20/09/199917N2
5104170087Lê Quang Hiếu20/01/199917N2
6104170094Lê Đình Huy13/09/199917N2
7104170096Trương Ngọc Huy18/03/199817N2
8104170112Nguyễn Phù Bá Phi03/08/199917N2
9104170114Nguyễn Bình Phương07/08/199917N2
10104170113Nguyễn Hoàng Phúc06/02/199917N2
11104170116Hồ Văn Anh Quốc23/09/199917N2
12104170117Nguyễn Hữu Quyền15/04/199917N2
13104170118Huỳnh Quang Sĩ10/04/199917N2
14104170119Lê Hữu Hoàng Sơn22/02/199917N2
15104170120Nguyễn Tấn Tài09/12/199917N2
16104170055Nguyễn Đức Thảo16/05/199917N1
17104170054Nguyễn Thành Thắng24/04/199917N1
18104170056Mạc Thanh Thịnh01/05/199917N1
19104170127Trần Đình Ngọc Thịnh09/10/199917N2
20104170057Nguyễn Ngọc Thọ02/06/199917N1
21104170128Phan Phước Thọ01/08/199917N2
22104170058Lê Thị Thông17/01/199917N1
23104170129Nguyễn Hữu Tiễn10/01/199917N2
24104170060Phan Thành Toàn03/03/199917N1
25104170131Phạm Văn Trí04/12/199917N2
26104170062Nguyễn Hoàng Trung17/07/199917N1
27104170065Phạm Nhật Tường20/08/199917N1
28104170134Lê Anh Tuấn20/01/199917N2
29104170066Hoàng Trọng Việt17/03/199917N1
30104170067Nguyễn Văn Việt01/02/199717N1
31104170138Trần Tiến Việt27/10/199717N2
32104170068Nguyễn Thành Vinh01/01/199917N1
33104170140Trần Trung Vĩnh22/08/199917N2