Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104170086Lê Quang Hiển04/10/199917N2
2104170088Nguyễn Trung Hiếu10/10/199917N2
3104170089Hồ Sỹ Hoài30/03/199917N2
4104170090Hồ Ngọc Hoàng26/06/199917N2
5104170091Ngô Sỹ Hội02/09/199917N2
6104170092Trần Việt Hưng27/06/199917N2
7104170093Hoàng Hữu Huy13/06/199917N2
8104170097Nguyễn Nhật Khánh18/07/199917N2
9104170098Trần Minh Kiệt03/02/199817N2
10104170099Hoàng Lân07/11/199917N2
11104170100Nguyễn Quang Linh25/10/199917N2
12104170103Nguyễn Nho Hoàng Long13/12/199917N2
13104170101Nguyễn Văn Lộc11/02/199917N2
14104170102Nguyễn Lợi01/10/199917N2
15104170104Trần Văn Lý07/05/199817N2
16104170105Bùi Văn Minh18/10/199917N2
17104170106Trần Công Minh02/09/199917N2
18104170107Hoàng Trọng Nghĩa16/03/199917N2
19104170109Trương Xuân Nguyên25/03/199917N2
20104170110Phan Hoàng Nhật28/01/199917N2
21104170111Võ Minh Phát29/07/199917N2
22104170115Nguyễn Phúc Quang25/09/199917N2
23104170122Phan Văn Tâm24/09/199917N2
24104170123Trần Hoàng Thạch17/11/199717N2
25104170124Hồ Hữu Thắng04/12/199917N2
26104170130Đỗ Viết Quang Tĩnh23/09/199917N2
27104170132Nguyễn Ngọc Trọng06/10/199817N2
28104170133Nguyễn Việt Trung10/09/199917N2
29104170135Trần Văn Tuấn29/06/199917N2
30104170137Nguyễn Tấn Việt19/01/199917N2
31104170136Võ Khắc Vĩ25/10/199917N2
32104170141Lữ Hữu Ý24/12/199817N2