Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103170010Lê Khánh Duy13/01/199917C4A
2103170063Nguyễn Đại20/10/199917C4B
3103170006Lê Tấn Đạt19/04/199917C4A
4103140012Nguyễn Hữu Đang02/04/199614C4A
5103170012Trần Hữu Hậu19/07/199917C4A
6103170071Hoàng Minh Hiếu20/07/199817C4B
7103170072Phan Quang Hiếu18/03/199917C4B
8104140021Trần Trung Hiếu15/08/199514N1
9103170018Nguyễn Hữu Hoàng07/01/199917C4A
10103140090Lê Văn Hoành27/12/199614C4B
11103170015Dương Văn Hòa29/11/199717C4A
12103170077Bùi Xuân Huy11/11/199917C4B
13103170080Nguyễn Hoàng Kỳ17/11/199917C4B
14103170023Nguyễn Hữu Lam10/08/199917C4A
15103170025Trần Mai Ngọc Mạnh22/01/199917C4A
16103170083Lê Anh Mẫn31/01/199617C4B
17103170085Dũ Văn Ngân20/08/199917C4B
18103170030Cao Chấn Phong05/06/199917C4A
19103160058Nguyễn Công Phong04/11/199816C4A
20103160174Cao Hữu Phước10/07/199816KTTT
21103170033Trần Danh Quốc23/03/199917C4A
22103170092Trần Thanh Quý02/05/199917C4B
23103140046Phan Nguyễn Quang Sơn21/06/199614C4A
24103170038Nguyễn Văn Tạo24/04/199917C4A
25103170036Nguyễn Văn Tài05/01/199917C4A
26103170096Hồ Quốc Thái07/07/199917C4B
27103170041Nguyễn Đình Thi05/03/199917C4A
28103170047Nguyễn Văn Tín04/05/199917C4A
29103170051Lê Nhật Trường08/06/199917C4A
30103170050Bùi Chí Trung06/02/199917C4A
31103170055Nguyễn Mạnh Việt22/11/199917C4A
32104140181Trần Viết Vinh26/02/199514NL