Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104170002Lê Thạc Quốc Anh06/12/199917N1
2104170072Đặng Xuân Cảnh01/01/199817N2
3104170005Trần Văn Chương12/04/199917N1
4104170012Nguyễn Thái Dương22/12/199917N1
5103170122Nguyễn Văn Dũng26/10/199817C4C
6104170007Nguyễn Trọng Đăng06/02/199917N1
7104170008Mai Quốc Định01/06/199917N1
8104170010Trần Đàm Đức06/04/199917N1
9103170126Nguyễn Thanh Hiền20/02/199917C4C
10104170016Lê Minh Hiếu03/04/199917N1
11104170017Nguyễn Minh Hiếu20/08/199917N1
12103170129Lê Thanh Hoài02/12/199917C4C
13103170184Phạm Trung Hoàng08/03/199917KTTT
14104170021Hoàng Văn Hưng22/04/199917N1
15103170133Đinh Văn Huy12/11/199917C4C
16104170024Nguyễn Trọng Quang Huy12/12/199917N1
17104170020Nguyễn Trọng Hùng28/01/199917N1
18104170029Khương Gia Lễ20/10/199917N1
19103170196Nguyễn Đình Mạnh18/10/199817KTTT
20103170146Nguyễn Hữu Quân06/11/199917C4C
21103170147Nguyễn Duy Quốc10/02/199917C4C
22103170149Hà Quang Sáng10/03/199917C4C
23103170151Bùi Nhỉ Tâm29/04/199917C4C
24103170155Nguyễn Chí Thạnh04/07/199917C4C
25103170100Nguyễn Đoàn Xuân Thịnh20/07/199917C4B
26103170099Trần Quang Thiềm04/11/199917C4B
27103170101Hồ Văn Thông02/01/199917C4B
28103170159Huỳnh Minh Thuận25/01/199817C4C
29103170103Nguyễn Văn Thức14/01/199917C4B
30103170105Lê Thanh Tịnh10/09/199917C4B
31103170107Lê Trọng01/03/199917C4B
32103170170Trương Văn Vũ10/03/199917C4C